(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interdisciplinare
B2
aggettivo B2 Nghiên cứu khoa học, Giáo dục

interdisciplinare

/ˌinterdipsiˈpliːnare/
liên ngành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "interdisciplinare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che coinvolge diverse discipline o settori di studio, combinandoli o integrandoli.

Ý nghĩa của "interdisciplinare" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều hơn một ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu, thường theo cách vượt qua các ranh giới truyền thống giữa chúng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "interdisciplinare"

  • "Questo è un approccio interdisciplinare alla risoluzione dei problemi."

    "Đây là một cách tiếp cận liên ngành để giải quyết vấn đề."

  • "Il progetto di ricerca è interdisciplinare e coinvolge esperti di diverse aree."

    "Dự án nghiên cứu mang tính liên ngành và có sự tham gia của các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "interdisciplinare"

Đồng nghĩa

multidisciplinare (đa ngành) transdisciplinare (xuyên ngành)

Cách dùng "interdisciplinare" & Ghi chú

Cách dùng "interdisciplinare" đúng ngữ cảnh

Từ 'interdisciplinare' trong tiếng Ý tương đương với 'liên ngành' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả các dự án, nghiên cứu hoặc khóa học kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "interdisciplinare" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio approccio interdisciplinare all'arte combina storia, letteratura e filosofia."

    "Cách tiếp cận liên ngành của tôi đối với nghệ thuật kết hợp lịch sử, văn học và triết học."

  • "La sua ricerca interdisciplinare ha ricevuto numerosi premi internazionali."

    "Nghiên cứu liên ngành của anh ấy/cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng quốc tế."

  • "I nostri progetti interdisciplinari sono sempre i più stimolanti."

    "Các dự án liên ngành của chúng tôi luôn là những dự án kích thích nhất."