(Vị trí top_banner)
Hình minh họa multidisciplinare
B2
adjective B2 Học thuật, Nghiên cứu

multidisciplinare

/multidit͡ʃipliˈnaːre/
đa ngành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "multidisciplinare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che comprende o si riferisce a più discipline.

Ý nghĩa của "multidisciplinare" trong tiếng Việt

Liên quan đến hai hoặc nhiều lĩnh vực chủ đề.

Câu ví dụ tiếng Ý với "multidisciplinare"

  • "Un approccio multidisciplinare è essenziale per affrontare problemi complessi."

    "Một cách tiếp cận đa ngành là rất cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp."

  • "Il progetto di ricerca è stato condotto da un team multidisciplinare di esperti."

    "Dự án nghiên cứu được thực hiện bởi một nhóm đa ngành gồm các chuyên gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "multidisciplinare"

Đồng nghĩa

plurisettoriale (thuộc nhiều lĩnh vực) interdisciplinare (liên ngành)

Trái nghĩa

monodisciplinare (đơn ngành)

Cách dùng "multidisciplinare" & Ghi chú

Cách dùng "multidisciplinare" đúng ngữ cảnh

Từ 'multidisciplinare' thường được dùng để mô tả các dự án, nghiên cứu hoặc cách tiếp cận liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau. Lưu ý sự khác biệt với 'interdisciplinare' (liên ngành), trong đó có sự tích hợp sâu sắc hơn giữa các ngành.

Ngữ pháp & Chia từ "multidisciplinare" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il progetto di ricerca è multidisciplinare e coinvolge esperti di diverse aree."

    "Dự án nghiên cứu mang tính đa ngành và có sự tham gia của các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau."

  • "Le competenze multidisciplinari sono sempre più richieste nel mondo del lavoro."

    "Các kỹ năng đa ngành ngày càng được yêu cầu nhiều hơn trong thế giới công việc."

  • "Abbiamo creato un team multidisciplinare per affrontare questa complessa sfida."

    "Chúng tôi đã thành lập một nhóm đa ngành để đối mặt với thách thức phức tạp này."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello studio multidisciplinare quello che hanno condotto i ricercatori."

    "Đó là một nghiên cứu đa ngành rất hay mà các nhà nghiên cứu đã thực hiện."

  • "Quel bell'approccio multidisciplinare ha risolto il problema."

    "Cách tiếp cận đa ngành tuyệt vời đó đã giải quyết vấn đề."

  • "Sono dei begli esempi multidisciplinari quelli che ci hai mostrato."

    "Đó là những ví dụ đa ngành hay mà bạn đã cho chúng tôi xem."