(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intestinale
B1
aggettivo B1 Y học

intestinale

/intestinaˈle/
thuộc về ruột
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intestinale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che riguarda l'intestino.

Ý nghĩa của "intestinale" trong tiếng Việt

Liên quan đến ruột.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intestinale"

  • "La flora intestinale è importante per la digestione."

    "Hệ vi sinh vật đường ruột rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa."

  • "Ha subito un intervento chirurgico intestinale."

    "Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật đường ruột."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intestinale"

Đồng nghĩa

enterico (thuộc về ruột)

Cách dùng "intestinale" & Ghi chú

Cách dùng "intestinale" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến ruột. Lưu ý cách phát âm và viết chính tả.

Ngữ pháp & Chia từ "intestinale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il dolore intestinale era insopportabile."

    "Cơn đau ruột thật không thể chịu nổi."

  • "La flora intestinale gioca un ruolo cruciale nella digestione."

    "Hệ vi sinh vật đường ruột đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa."

  • "Abbiamo effettuato un esame intestinale completo."

    "Chúng tôi đã thực hiện một cuộc kiểm tra ruột toàn diện."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel problema intestinale è stato risolto con una dieta specifica."

    "Vấn đề về đường ruột đó đã được giải quyết bằng một chế độ ăn uống đặc biệt."

  • "Il bello studio intestinale ha rivelato la presenza di batteri benefici."

    "Nghiên cứu tuyệt vời về đường ruột đã tiết lộ sự hiện diện của các vi khuẩn có lợi."

  • "Quei dolori intestinali erano insopportabili prima della diagnosi."

    "Những cơn đau ruột đó không thể chịu đựng được trước khi được chẩn đoán."