intestinale
Định nghĩa & Giải nghĩa "intestinale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che riguarda l'intestino.
Ý nghĩa của "intestinale" trong tiếng Việt
Liên quan đến ruột.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intestinale"
-
"La flora intestinale è importante per la digestione."
"Hệ vi sinh vật đường ruột rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa."
-
"Ha subito un intervento chirurgico intestinale."
"Anh ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật đường ruột."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intestinale"
Đồng nghĩa
Cách dùng "intestinale" & Ghi chú
Cách dùng "intestinale" đúng ngữ cảnh
Tương tự như trong tiếng Việt, từ này dùng để chỉ những gì liên quan đến ruột. Lưu ý cách phát âm và viết chính tả.
Ngữ pháp & Chia từ "intestinale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il dolore intestinale era insopportabile."
"Cơn đau ruột thật không thể chịu nổi."
-
"La flora intestinale gioca un ruolo cruciale nella digestione."
"Hệ vi sinh vật đường ruột đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa."
-
"Abbiamo effettuato un esame intestinale completo."
"Chúng tôi đã thực hiện một cuộc kiểm tra ruột toàn diện."
-
"Quel problema intestinale è stato risolto con una dieta specifica."
"Vấn đề về đường ruột đó đã được giải quyết bằng một chế độ ăn uống đặc biệt."
-
"Il bello studio intestinale ha rivelato la presenza di batteri benefici."
"Nghiên cứu tuyệt vời về đường ruột đã tiết lộ sự hiện diện của các vi khuẩn có lợi."
-
"Quei dolori intestinali erano insopportabili prima della diagnosi."
"Những cơn đau ruột đó không thể chịu đựng được trước khi được chẩn đoán."