(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intestino
B1
sostantivo B1 Y học

intestino

/inteˈstiːno/
ruột
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intestino"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte del tubo digerente compresa tra il piloro e l'ano.

Ý nghĩa của "intestino" trong tiếng Việt

Ruột; đặc biệt là ruột già.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intestino"

  • "Il medico ha esaminato l'intestino del paziente."

    "Bác sĩ đã kiểm tra ruột của bệnh nhân."

  • "L'intestino crasso è responsabile dell'assorbimento dell'acqua."

    "Ruột già chịu trách nhiệm hấp thụ nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intestino"

Đồng nghĩa

budello (ruột (nói chung))

Cách dùng "intestino" & Ghi chú

Cách dùng "intestino" đúng ngữ cảnh

Từ "intestino" là từ tổng quát chỉ ruột. Để chỉ ruột già, có thể dùng "intestino crasso". Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý, "intestino" là giống đực.

Ngữ pháp & Chia từ "intestino" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'intestino
L'intestino tenue è la parte più lunga dell'apparato digerente.
(Ruột non là phần dài nhất của hệ tiêu hóa.)
Với mạo từ xác định gli intestini
Gli intestini hanno un ruolo fondamentale nell'assorbimento dei nutrienti.
(Ruột đóng một vai trò quan trọng trong việc hấp thụ các chất dinh dưỡng.)
Với mạo từ không xác định un intestino
Un intestino sano è essenziale per il benessere generale.
(Một đường ruột khỏe mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'intestino tenue assorbe la maggior parte dei nutrienti."

    "Ruột non hấp thụ phần lớn các chất dinh dưỡng."

  • "Il medico ha eseguito un'indagine accurata sull'intestino del paziente."

    "Bác sĩ đã tiến hành một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng ruột của bệnh nhân."

  • "I problemi all'intestino possono causare gonfiore addominale."

    "Các vấn đề về ruột có thể gây ra đầy hơi."

Danh từ số nhiều
  • "Le malattie degli intestini possono causare molti problemi di salute."

    "Các bệnh về ruột có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe."

  • "I medici hanno esaminato gli intestini del paziente per trovare la causa del dolore."

    "Các bác sĩ đã kiểm tra ruột của bệnh nhân để tìm ra nguyên nhân gây đau."

  • "La dieta ricca di fibre aiuta a mantenere gli intestini sani e funzionali."

    "Chế độ ăn giàu chất xơ giúp duy trì ruột khỏe mạnh và hoạt động tốt."