intestino
Định nghĩa & Giải nghĩa "intestino"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parte del tubo digerente compresa tra il piloro e l'ano.
Ý nghĩa của "intestino" trong tiếng Việt
Ruột; đặc biệt là ruột già.
Câu ví dụ tiếng Ý với "intestino"
-
"Il medico ha esaminato l'intestino del paziente."
"Bác sĩ đã kiểm tra ruột của bệnh nhân."
-
"L'intestino crasso è responsabile dell'assorbimento dell'acqua."
"Ruột già chịu trách nhiệm hấp thụ nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intestino"
Đồng nghĩa
Cách dùng "intestino" & Ghi chú
Cách dùng "intestino" đúng ngữ cảnh
Từ "intestino" là từ tổng quát chỉ ruột. Để chỉ ruột già, có thể dùng "intestino crasso". Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý, "intestino" là giống đực.
Ngữ pháp & Chia từ "intestino" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'intestino |
L'intestino tenue è la parte più lunga dell'apparato digerente.
(Ruột non là phần dài nhất của hệ tiêu hóa.)
|
| Với mạo từ xác định | gli intestini |
Gli intestini hanno un ruolo fondamentale nell'assorbimento dei nutrienti.
(Ruột đóng một vai trò quan trọng trong việc hấp thụ các chất dinh dưỡng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un intestino |
Un intestino sano è essenziale per il benessere generale.
(Một đường ruột khỏe mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'intestino tenue assorbe la maggior parte dei nutrienti."
"Ruột non hấp thụ phần lớn các chất dinh dưỡng."
-
"Il medico ha eseguito un'indagine accurata sull'intestino del paziente."
"Bác sĩ đã tiến hành một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng ruột của bệnh nhân."
-
"I problemi all'intestino possono causare gonfiore addominale."
"Các vấn đề về ruột có thể gây ra đầy hơi."
-
"Le malattie degli intestini possono causare molti problemi di salute."
"Các bệnh về ruột có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe."
-
"I medici hanno esaminato gli intestini del paziente per trovare la causa del dolore."
"Các bác sĩ đã kiểm tra ruột của bệnh nhân để tìm ra nguyên nhân gây đau."
-
"La dieta ricca di fibre aiuta a mantenere gli intestini sani e funzionali."
"Chế độ ăn giàu chất xơ giúp duy trì ruột khỏe mạnh và hoạt động tốt."