ano
Định nghĩa & Giải nghĩa "ano"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Orifizio terminale dell'apparato digerente, attraverso il quale vengono espulse le feci.
Ý nghĩa của "ano" trong tiếng Việt
Một thuật ngữ nói giảm, nói tránh để chỉ hậu môn hoặc trực tràng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ano"
-
"Il medico ha visitato l'ano del paziente per escludere emorroidi."
"Bác sĩ đã kiểm tra hậu môn của bệnh nhân để loại trừ bệnh trĩ."
-
"La temperatura rettale viene misurata inserendo un termometro nell'ano."
"Nhiệt độ trực tràng được đo bằng cách đưa nhiệt kế vào hậu môn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ano"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ano" & Ghi chú
Cách dùng "ano" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'hậu môn' trong tiếng Việt. Cần chú ý về sắc thái trang trọng/thô tục khi sử dụng, tương tự như trong tiếng Việt. 'Ano' là từ thông dụng, không quá thô tục nhưng cũng không được coi là trang trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "ano" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ano |
L'ano è l'apertura terminale del tubo digerente.
(Hậu môn là lỗ mở cuối cùng của ống tiêu hóa.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ani |
Gli ani dei mammiferi hanno diverse caratteristiche.
(Hậu môn của động vật có vú có nhiều đặc điểm khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ano |
Un ano sano è fondamentale per la digestione.
(Một hậu môn khỏe mạnh là rất quan trọng cho tiêu hóa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il medico ha esaminato l'ano del paziente con attenzione."
"Bác sĩ đã kiểm tra hậu môn của bệnh nhân một cách cẩn thận."
-
"Il prurito all'ano può essere un sintomo fastidioso."
"Ngứa hậu môn có thể là một triệu chứng khó chịu."
-
"Dopo l'intervento chirurgico, il dolore all'ano era sopportabile."
"Sau ca phẫu thuật, cơn đau ở hậu môn có thể chịu đựng được."