(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ano
B1
sostantivo B1 Y học/Euphemism

ano

/ˈaːno/
hậu môn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ano"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Orifizio terminale dell'apparato digerente, attraverso il quale vengono espulse le feci.

Ý nghĩa của "ano" trong tiếng Việt

Một thuật ngữ nói giảm, nói tránh để chỉ hậu môn hoặc trực tràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ano"

  • "Il medico ha visitato l'ano del paziente per escludere emorroidi."

    "Bác sĩ đã kiểm tra hậu môn của bệnh nhân để loại trừ bệnh trĩ."

  • "La temperatura rettale viene misurata inserendo un termometro nell'ano."

    "Nhiệt độ trực tràng được đo bằng cách đưa nhiệt kế vào hậu môn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ano"

Đồng nghĩa

orifizio anale (lỗ hậu môn)

Cách dùng "ano" & Ghi chú

Cách dùng "ano" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'hậu môn' trong tiếng Việt. Cần chú ý về sắc thái trang trọng/thô tục khi sử dụng, tương tự như trong tiếng Việt. 'Ano' là từ thông dụng, không quá thô tục nhưng cũng không được coi là trang trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "ano" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ano
L'ano è l'apertura terminale del tubo digerente.
(Hậu môn là lỗ mở cuối cùng của ống tiêu hóa.)
Với mạo từ xác định gli ani
Gli ani dei mammiferi hanno diverse caratteristiche.
(Hậu môn của động vật có vú có nhiều đặc điểm khác nhau.)
Với mạo từ không xác định un ano
Un ano sano è fondamentale per la digestione.
(Một hậu môn khỏe mạnh là rất quan trọng cho tiêu hóa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il medico ha esaminato l'ano del paziente con attenzione."

    "Bác sĩ đã kiểm tra hậu môn của bệnh nhân một cách cẩn thận."

  • "Il prurito all'ano può essere un sintomo fastidioso."

    "Ngứa hậu môn có thể là một triệu chứng khó chịu."

  • "Dopo l'intervento chirurgico, il dolore all'ano era sopportabile."

    "Sau ca phẫu thuật, cơn đau ở hậu môn có thể chịu đựng được."