intorno
Định nghĩa & Giải nghĩa "intorno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In prossimità, nei pressi di un luogo o di una persona.
Ý nghĩa của "intorno" trong tiếng Việt
bao quanh, vây quanh, ở xung quanh
Câu ví dụ tiếng Ý với "intorno"
-
"C'era molta gente intorno a lui."
"Có rất nhiều người xung quanh anh ấy."
-
"Ho guardato intorno ma non ho visto nessuno."
"Tôi nhìn xung quanh nhưng không thấy ai cả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intorno"
Đồng nghĩa
Cách dùng "intorno" & Ghi chú
Cách dùng "intorno" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'intorno' có thể được sử dụng như một trạng từ, giới từ hoặc danh từ. Khi sử dụng như trạng từ, nó diễn tả sự bao quanh hoặc gần gũi. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.