(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luogo
A2
sostantivo A2 Tổng quát

luogo

/ˈlwɔːɡo/
địa điểm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luogo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Spazio, area o posizione determinata in cui si trova o si verifica qualcosa.

Ý nghĩa của "luogo" trong tiếng Việt

Địa điểm nơi một sự kiện công cộng hoặc cuộc họp diễn ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "luogo"

  • "Questo è il luogo dove ci siamo incontrati la prima volta."

    "Đây là địa điểm nơi chúng ta gặp nhau lần đầu."

  • "La piazza è un luogo di incontro popolare."

    "Quảng trường là một địa điểm gặp gỡ phổ biến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "luogo"

Đồng nghĩa

posto (vị trí) ubicazione (vị trí, địa điểm)

Cách dùng "luogo" & Ghi chú

Cách dùng "luogo" đúng ngữ cảnh

『Luogo』 là một từ phổ biến để chỉ địa điểm nói chung. Nó có thể đề cập đến một địa điểm cụ thể (như một thành phố, một tòa nhà) hoặc một vị trí trừu tượng (như một nơi trong trái tim ai đó). Cần phân biệt với 『posto』, thường mang ý nghĩa vị trí cụ thể hơn hoặc một chỗ trống.

Ngữ pháp & Chia từ "luogo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il luogo
Il luogo dell'incidente era affollato di persone.
(Địa điểm xảy ra tai nạn đầy người.)
Với mạo từ xác định i luoghi
I luoghi che abbiamo visitato in Italia erano bellissimi.
(Những địa điểm chúng tôi đã tham quan ở Ý rất đẹp.)
Với mạo từ không xác định un luogo
Questo è un luogo perfetto per un picnic.
(Đây là một địa điểm hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho bisogno di un luogo tranquillo per studiare."

    "Tôi cần một nơi yên tĩnh để học."

  • "Questo è uno luogo ideale per un picnic."

    "Đây là một địa điểm lý tưởng cho một buổi dã ngoại."

  • "Abbiamo trovato un luogo nascosto nel bosco."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một nơi ẩn mình trong rừng."