invecchiamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "invecchiamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Processo fisiologico caratterizzato da un progressivo decadimento delle funzioni organiche.
Ý nghĩa của "invecchiamento" trong tiếng Việt
Quá trình già đi hoặc thể hiện các dấu hiệu của sự già nua.
Câu ví dụ tiếng Ý với "invecchiamento"
-
"L'invecchiamento della popolazione è una sfida per i sistemi sanitari."
"Sự lão hóa dân số là một thách thức đối với các hệ thống y tế."
-
"La crema promette di rallentare l'invecchiamento della pelle."
"Loại kem này hứa hẹn làm chậm quá trình lão hóa da."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invecchiamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "invecchiamento" & Ghi chú
Cách dùng "invecchiamento" đúng ngữ cảnh
Sự lão hóa (invecchiamento) thường được dùng để chỉ quá trình tự nhiên, còn 'senescenza' mang tính khoa học hoặc văn chương hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "invecchiamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'invecchiamento |
L'invecchiamento della popolazione è una sfida per molti paesi.
(Sự lão hóa dân số là một thách thức đối với nhiều quốc gia.)
|
| Với mạo từ xác định | gli invecchiamenti |
Gli invecchiamenti delle infrastrutture richiedono investimenti significativi.
(Sự xuống cấp của cơ sở hạ tầng đòi hỏi các khoản đầu tư đáng kể.)
|
| Với mạo từ không xác định | un invecchiamento |
Un invecchiamento precoce può essere causato da stress e cattiva alimentazione.
(Sự lão hóa sớm có thể do căng thẳng và chế độ ăn uống kém.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'esercizio fisico regolare può ritardare un invecchiamento precoce."
"Tập thể dục thường xuyên có thể trì hoãn sự lão hóa sớm."
-
"La ricerca scientifica si concentra sulla comprensione di un invecchiamento sano."
"Nghiên cứu khoa học tập trung vào việc tìm hiểu về sự lão hóa lành mạnh."
-
"Uno studio ha rivelato un invecchiamento più lento nelle persone che seguono una dieta mediterranea."
"Một nghiên cứu đã tiết lộ sự lão hóa chậm hơn ở những người theo chế độ ăn Địa Trung Hải."
-
"L'invecchiamento della popolazione è una sfida demografica importante."
"Sự lão hóa dân số là một thách thức nhân khẩu học quan trọng."
-
"Un sano stile di vita può rallentare il processo di invecchiamento."
"Một lối sống lành mạnh có thể làm chậm quá trình lão hóa."
-
"La ricerca sull'invecchiamento cellulare sta facendo progressi significativi."
"Nghiên cứu về sự lão hóa tế bào đang đạt được những tiến bộ đáng kể."