(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decadimento
B2
sostantivo B2 Lão khoa/Sức khỏe

decadimento

/dekadimento/
tình trạng suy yếu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decadimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo di declino, di perdita di vigore, di importanza o di qualità.

Ý nghĩa của "decadimento" trong tiếng Việt

Trạng thái suy yếu, tàn tạ; tình trạng đổ nát; sự yếu đuối, đặc biệt là do tuổi già.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decadimento"

  • "Il decadimento fisico è inevitabile con l'età."

    "Sự suy yếu thể chất là điều không thể tránh khỏi khi về già."

  • "La corruzione ha portato al decadimento morale della società."

    "Tham nhũng đã dẫn đến sự suy đồi đạo đức của xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decadimento"

Đồng nghĩa

declino (sự suy tàn) deperimento (sự tàn tạ)

Trái nghĩa

Cách dùng "decadimento" & Ghi chú

Cách dùng "decadimento" đúng ngữ cảnh

Decadimento thường được sử dụng để chỉ sự suy giảm về thể chất, tinh thần hoặc đạo đức. Nó cũng có thể đề cập đến sự suy giảm của một nền văn minh hoặc một xã hội. Cần phân biệt với 'declino' (sự suy tàn), thường mang ý nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "decadimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il decadimento
Il decadimento della materia organica è un processo naturale.
(Sự phân hủy của chất hữu cơ là một quá trình tự nhiên.)
Với mạo từ xác định i decadimenti
I decadimenti radioattivi sono misurati con precisione.
(Sự phân rã phóng xạ được đo đạc một cách chính xác.)
Với mạo từ không xác định un decadimento
Un decadimento improvviso può essere segno di un problema.
(Sự suy giảm đột ngột có thể là dấu hiệu của một vấn đề.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il decadimento della società è un problema serio che affligge molte nazioni."

    "Sự suy thoái của xã hội là một vấn đề nghiêm trọng đang gây ảnh hưởng đến nhiều quốc gia."

  • "Il lento decadimento del monumento storico era visibile a occhio nudo."

    "Sự xuống cấp chậm chạp của tượng đài lịch sử có thể nhìn thấy bằng mắt thường."

  • "Abbiamo assistito al decadimento progressivo della sua salute."

    "Chúng ta đã chứng kiến sự suy giảm dần dần về sức khỏe của anh ấy."

Danh từ số nhiều
  • "I decadimenti dell'impero romano furono graduali e complessi."

    "Sự suy tàn của đế chế La Mã diễn ra dần dần và phức tạp."

  • "I decadimenti cognitivi possono essere rallentati con uno stile di vita sano."

    "Sự suy giảm nhận thức có thể được làm chậm lại bằng một lối sống lành mạnh."

  • "I decadimenti morali della società moderna sono una preoccupazione crescente."

    "Sự suy đồi đạo đức của xã hội hiện đại là một mối lo ngại ngày càng tăng."