(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Involucro
B1
sostantivo B1 Nhiều lĩnh vực (xây dựng, kỹ thuật, pháp lý, v.v.)

Involucro

/inˈvɔlukro/
Vỏ bọc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Involucro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rivestimento esterno che protegge o contiene qualcosa.

Ý nghĩa của "Involucro" trong tiếng Việt

Một lớp vỏ hoặc vỏ bọc bảo vệ hoặc bao quanh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Involucro"

  • "La Terra è circondata da un involucro gassoso."

    "Trái đất được bao quanh bởi một lớp vỏ khí."

  • "L'involucro del computer protegge i componenti interni."

    "Vỏ máy tính bảo vệ các bộ phận bên trong."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Involucro"

Đồng nghĩa

Guscio (Vỏ cứng (ví dụ: vỏ trứng, vỏ hạt)) Rivestimento (Lớp phủ)

Cách dùng "Involucro" & Ghi chú

Cách dùng "Involucro" đúng ngữ cảnh

Từ "involucro" thường được dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ bên ngoài của một vật thể, có thể là tự nhiên hoặc nhân tạo. Khác với "copertura" (lớp phủ), "involucro" thường mang tính chất bao bọc toàn diện hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "Involucro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'involucro
L'involucro protegge il contenuto dalla contaminazione.
(Vỏ bọc bảo vệ nội dung khỏi sự ô nhiễm.)
Với mạo từ xác định gli involucri
Gli involucri degli edifici moderni sono progettati per l'efficienza energetica.
(Các lớp vỏ của các tòa nhà hiện đại được thiết kế để tiết kiệm năng lượng.)
Với mạo từ không xác định un involucro
Ho trovato un involucro vuoto di caramella per terra.
(Tôi tìm thấy một vỏ kẹo rỗng trên mặt đất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il robusto involucro protegge il delicato meccanismo interno."

    "Lớp vỏ chắc chắn bảo vệ cơ chế bên trong tinh vi."

  • "L'involucro di plastica della confezione è riciclabile."

    "Lớp vỏ nhựa của bao bì có thể tái chế được."

  • "Gli involucri dei semi proteggono l'embrione durante la germinazione."

    "Lớp vỏ của hạt bảo vệ phôi trong quá trình nảy mầm."