(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esterno
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học

esterno

/eˈstɛrno/
ngoài cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esterno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova o è posto fuori di un determinato luogo o spazio, o anche fuori dell'organismo.

Ý nghĩa của "esterno" trong tiếng Việt

Xa nhất so với trung tâm hoặc bên trong; ở vị trí xa nhất; nằm ở bên ngoài cùng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esterno"

  • "L'aspetto esterno dell'edificio è stato completamente rinnovato."

    "Vẻ ngoài bên ngoài của tòa nhà đã được cải tạo hoàn toàn."

  • "Il giardino esterno è pieno di fiori colorati."

    "Khu vườn bên ngoài đầy hoa sặc sỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esterno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "esterno" & Ghi chú

Cách dùng "esterno" đúng ngữ cảnh

Từ 'esterno' thường được dùng để chỉ vị trí bên ngoài một vật thể, tòa nhà, hoặc một không gian cụ thể. Nó có thể được sử dụng để mô tả một cái gì đó nằm ở vị trí xa nhất so với trung tâm hoặc bên trong.

Ngữ pháp & Chia từ "esterno" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il rumore esterno disturbava la mia concentrazione."

    "Tiếng ồn bên ngoài làm phiền sự tập trung của tôi."

  • "Le luci esterne della casa erano spente."

    "Những ánh đèn bên ngoài ngôi nhà đã tắt."

  • "L'aspetto esterno non sempre riflette la vera natura di una persona."

    "Vẻ bề ngoài không phải lúc nào cũng phản ánh bản chất thật của một người."

Vị trí của Tính từ
  • "La temperatura esterna è molto alta oggi."

    "Nhiệt độ bên ngoài hôm nay rất cao."

  • "Hanno dipinto la parete esterna della casa di bianco."

    "Họ đã sơn bức tường bên ngoài của ngôi nhà màu trắng."

  • "L'apparenza esterna spesso inganna."

    "Vẻ bề ngoài thường đánh lừa."