(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iperbole
B2
sostantivo B2 Toán học

iperbole

/iˈpɛrbole/
đường hypebol
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iperbole"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Curva piana aperta formata da due rami illimitati, ciascuno dei quali si avvicina indefinitamente a due rette (asintoti) senza mai toccarle.

Ý nghĩa của "iperbole" trong tiếng Việt

Một đường cong hở đối xứng được tạo ra bởi giao tuyến của một hình nón với một mặt phẳng cắt đáy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "iperbole"

  • "L'equazione di un'iperbole è data da x²/a² - y²/b² = 1."

    "Phương trình của một đường hypebol được cho bởi x²/a² - y²/b² = 1."

  • "Le proprietà dell'iperbole sono studiate nella geometria analitica."

    "Các tính chất của đường hypebol được nghiên cứu trong hình học giải tích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iperbole"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "iperbole" & Ghi chú

Cách dùng "iperbole" đúng ngữ cảnh

Đường hypebol trong tiếng Ý (iperbole) tương tự như trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các bài toán hình học giải tích.

Ngữ pháp & Chia từ "iperbole" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'iperbole
L'iperbole è una figura retorica che consiste nell'esagerare un concetto.
(Phép cường điệu là một biện pháp tu từ bao gồm việc phóng đại một khái niệm.)
Với mạo từ xác định le iperboli
Le iperboli che usa sono sempre molto efficaci.
(Những phép cường điệu mà anh ấy sử dụng luôn rất hiệu quả.)
Với mạo từ không xác định un'iperbole
Un'iperbole può rendere un discorso più interessante.
(Một phép cường điệu có thể làm cho một bài phát biểu trở nên thú vị hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le iperboli descrivono le traiettorie di alcuni oggetti celesti."

    "Các đường hypebol mô tả quỹ đạo của một số thiên thể."

  • "In geometria analitica, studiamo le proprietà delle iperboli."

    "Trong hình học giải tích, chúng ta nghiên cứu các thuộc tính của các đường hypebol."

  • "Le equazioni che rappresentano le iperboli possono sembrare complesse."

    "Các phương trình biểu diễn các đường hypebol có thể trông phức tạp."