(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indefinitamente
B2
avverbio B2 Hành vi, Mô tả

indefinitamente

/indeˌfinitameŋˈte/
một cách vô định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indefinitamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Senza definire un limite di tempo o di spazio; in modo vago e impreciso.

Ý nghĩa của "indefinitamente" trong tiếng Việt

Một cách không mục đích; không có định hướng hoặc mục tiêu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indefinitamente"

  • "Il progetto è stato rimandato indefinitamente."

    "Dự án đã bị hoãn lại vô thời hạn."

  • "Potremmo continuare a discutere indefinitamente senza arrivare a una conclusione."

    "Chúng ta có thể tiếp tục tranh luận một cách vô định mà không đi đến kết luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indefinitamente"

Đồng nghĩa

vagamente (một cách mơ hồ) imprecisamente (một cách không chính xác)

Trái nghĩa

Cách dùng "indefinitamente" & Ghi chú

Cách dùng "indefinitamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách vô định' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài không xác định.

Ngữ pháp & Chia từ "indefinitamente" (Grammatica)