irrealizzato
Định nghĩa & Giải nghĩa "irrealizzato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non si è realizzato, che non è divenuto realtà.
Ý nghĩa của "irrealizzato" trong tiếng Việt
Chưa đạt được hoặc hiện thực hóa; chưa trở thành hiện thực hoặc cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "irrealizzato"
-
"Il suo sogno di diventare un artista è rimasto irrealizzato."
"Ước mơ trở thành nghệ sĩ của anh ấy vẫn chưa thành hiện thực."
-
"Molti progetti sono rimasti irrealizzati a causa della crisi economica."
"Nhiều dự án vẫn chưa thành hiện thực do khủng hoảng kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrealizzato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irrealizzato" & Ghi chú
Cách dùng "irrealizzato" đúng ngữ cảnh
Từ 'irrealizzato' thường được dùng để chỉ những ước mơ, kế hoạch hoặc dự định chưa thành hiện thực. Nó mang ý nghĩa về một điều gì đó tiềm năng nhưng chưa được thực hiện hoặc cụ thể hóa. Khác với 'non realizzato' có thể dùng cho những thứ vốn dĩ không có khả năng xảy ra, 'irrealizzato' ngụ ý về một tiềm năng bị bỏ lỡ.