(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irrealizzato
B2
aggettivo B2 General

irrealizzato

/ir.re.al.lidˈdza.to/
chưa thành hiện thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irrealizzato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si è realizzato, che non è divenuto realtà.

Ý nghĩa của "irrealizzato" trong tiếng Việt

Chưa đạt được hoặc hiện thực hóa; chưa trở thành hiện thực hoặc cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irrealizzato"

  • "Il suo sogno di diventare un artista è rimasto irrealizzato."

    "Ước mơ trở thành nghệ sĩ của anh ấy vẫn chưa thành hiện thực."

  • "Molti progetti sono rimasti irrealizzati a causa della crisi economica."

    "Nhiều dự án vẫn chưa thành hiện thực do khủng hoảng kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irrealizzato"

Đồng nghĩa

inattuato (Chưa được thực hiện) non realizzato (Chưa được thực hiện, không thành hiện thực)

Trái nghĩa

Cách dùng "irrealizzato" & Ghi chú

Cách dùng "irrealizzato" đúng ngữ cảnh

Từ 'irrealizzato' thường được dùng để chỉ những ước mơ, kế hoạch hoặc dự định chưa thành hiện thực. Nó mang ý nghĩa về một điều gì đó tiềm năng nhưng chưa được thực hiện hoặc cụ thể hóa. Khác với 'non realizzato' có thể dùng cho những thứ vốn dĩ không có khả năng xảy ra, 'irrealizzato' ngụ ý về một tiềm năng bị bỏ lỡ.

Ngữ pháp & Chia từ "irrealizzato" (Grammatica)