(Vị trí top_banner)
Hình minh họa isolante
B2
aggettivo B2 General

isolante

/izoˈlante/
gây cô lập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "isolante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi tende a isolare, a separare dagli altri; che favorisce l'isolamento.

Ý nghĩa của "isolante" trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác cô đơn, không có bạn bè hoặc sự hỗ trợ; có xu hướng tách biệt hoặc cô lập khỏi những người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "isolante"

  • "Un comportamento isolante può danneggiare le relazioni sociali."

    "Một hành vi gây cô lập có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ xã hội."

  • "La sua timidezza lo rende isolante verso gli altri."

    "Sự nhút nhát của anh ấy khiến anh ấy có xu hướng cô lập bản thân với những người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "isolante"

Đồng nghĩa

separativo (gây chia rẽ) segregante (gây cách ly)

Trái nghĩa

integrante (hòa nhập) socializzante (hướng ngoại)

Cách dùng "isolante" & Ghi chú

Cách dùng "isolante" đúng ngữ cảnh

Tính từ "isolante" có nghĩa là gây ra sự cô lập, tách biệt. Cần phân biệt với các từ như "solo" (một mình) hoặc "solitario" (cô đơn) vì "isolante" nhấn mạnh vào hành động hoặc tác nhân gây ra sự cô lập.

Ngữ pháp & Chia từ "isolante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo materiale è più isolante del polistirolo."

    "Vật liệu này cách nhiệt tốt hơn polistiren."

  • "La lana di roccia è il materiale isolante più utilizzato in edilizia."

    "Len đá là vật liệu cách nhiệt được sử dụng nhiều nhất trong xây dựng."

  • "In montagna, una casa isolante è fondamentale per il comfort abitativo."

    "Ở vùng núi, một ngôi nhà có khả năng cách nhiệt là điều cần thiết cho sự thoải mái khi sống."