separativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "separativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che tende a separare, a dividere; che produce separazione.
Ý nghĩa của "separativo" trong tiếng Việt
Gây ra hoặc có đặc điểm của sự tách biệt; có xu hướng tách rời.
Câu ví dụ tiếng Ý với "separativo"
-
"Un accordo separativo."
"Một thỏa thuận chia tách."
-
"La sua politica ha un effetto separativo sulla società."
"Chính sách của anh ta có tác động chia rẽ lên xã hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "separativo" & Ghi chú
Cách dùng "separativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'separativo' trong tiếng Ý mang nghĩa gây ra sự chia tách hoặc có đặc điểm của sự chia tách. Cần phân biệt với 'separato' (đã tách rời, ly thân) và 'separabile' (có thể tách rời). Mức độ của 'separativo' thường mạnh hơn so với các từ khác liên quan đến sự tách biệt.