(Vị trí top_banner)
Hình minh họa separativo
B2
aggettivo B2 Tổng quát

separativo

/se.pa.raˈti.vo/
có tính chất phân tách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "separativo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che tende a separare, a dividere; che produce separazione.

Ý nghĩa của "separativo" trong tiếng Việt

Gây ra hoặc có đặc điểm của sự tách biệt; có xu hướng tách rời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "separativo"

  • "Un accordo separativo."

    "Một thỏa thuận chia tách."

  • "La sua politica ha un effetto separativo sulla società."

    "Chính sách của anh ta có tác động chia rẽ lên xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "separativo"

Đồng nghĩa

divisivo (gây chia rẽ) scindente (tách rời)

Trái nghĩa

unificante (thống nhất) aggregante (tập hợp)

Cách dùng "separativo" & Ghi chú

Cách dùng "separativo" đúng ngữ cảnh

Từ 'separativo' trong tiếng Ý mang nghĩa gây ra sự chia tách hoặc có đặc điểm của sự chia tách. Cần phân biệt với 'separato' (đã tách rời, ly thân) và 'separabile' (có thể tách rời). Mức độ của 'separativo' thường mạnh hơn so với các từ khác liên quan đến sự tách biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "separativo" (Grammatica)