(Vị trí top_banner)
Hình minh họa legalità
B2
sostantivo B2 Pháp luật

legalità

/leɡaliˈta/
tính hợp pháp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legalità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Conformità alla legge; rispetto delle norme giuridiche.

Ý nghĩa của "legalità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất tuân thủ pháp luật; sự phù hợp với pháp luật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "legalità"

  • "La legalità è un principio fondamentale dello stato di diritto."

    "Tính hợp pháp là một nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền."

  • "Dobbiamo impegnarci per promuovere la legalità e combattere la corruzione."

    "Chúng ta phải cam kết thúc đẩy tính hợp pháp và chống lại tham nhũng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legalità"

Đồng nghĩa

conformità alla legge (sự tuân thủ pháp luật) rispetto della legge (sự tôn trọng pháp luật)

Trái nghĩa

Cách dùng "legalità" & Ghi chú

Cách dùng "legalità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'legalità' nhấn mạnh sự tuân thủ luật pháp và các quy tắc pháp lý. Cần phân biệt với 'legittimità' (tính hợp lệ, chính đáng), mặc dù đôi khi có sự chồng chéo về nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "legalità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la legalità
La legalità è un principio fondamentale per una società giusta.
(Tính hợp pháp là một nguyên tắc cơ bản cho một xã hội công bằng.)
Với mạo từ xác định le legalità
Le legalità possono variare da paese a paese, riflettendo diverse culture e sistemi legali.
(Tính hợp pháp có thể khác nhau giữa các quốc gia, phản ánh các nền văn hóa và hệ thống pháp luật khác nhau.)
Với mạo từ không xác định una legalità
Promuovere una legalità diffusa è essenziale per contrastare la corruzione.
(Thúc đẩy tính hợp pháp lan rộng là điều cần thiết để chống lại tham nhũng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È importante promuovere una legalità diffusa nella società."

    "Điều quan trọng là thúc đẩy một sự tuân thủ pháp luật lan rộng trong xã hội."

  • "Il rispetto delle regole è una legalità che dobbiamo insegnare ai nostri figli."

    "Tôn trọng các quy tắc là một sự tuân thủ pháp luật mà chúng ta phải dạy cho con cái của mình."

  • "In quel quartiere, la mancanza di una legalità percepita genera insicurezza."

    "Ở khu phố đó, việc thiếu một sự tuân thủ pháp luật được cảm nhận tạo ra sự bất an."