leggermente
/ledʒːerˈmente/
hơi
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "leggermente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo leggero, debole; in piccola quantità o misura.
Ý nghĩa của "leggermente" trong tiếng Việt
Một cách nhẹ nhàng hoặc ở một mức độ nhẹ; hơi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "leggermente"
-
"Era leggermente arrabbiato."
"Anh ấy hơi giận."
-
"Ho bevuto un caffè leggermente zuccherato."
"Tôi đã uống một ly cà phê hơi ngọt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "leggermente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "leggermente" & Ghi chú
Cách dùng "leggermente" đúng ngữ cảnh
Từ 'leggermente' thường được dùng để diễn tả mức độ nhẹ của một hành động, cảm xúc hoặc tính chất. Nó tương đương với 'hơi hơi', 'một chút' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'poco' (ít) khi nói về số lượng.