(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fortemente
B1
avverbio B1 Chung

fortemente

/forteˈmente/
mạnh mẽ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con forza, intensità, vigore.

Ý nghĩa của "fortemente" trong tiếng Việt

Một cách mạnh mẽ; với sức mạnh, quyền lực hoặc cường độ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fortemente"

  • "Ha piovuto fortemente tutta la notte."

    "Trời đã mưa rất to suốt đêm."

  • "Sono fortemente convinto delle mie ragioni."

    "Tôi hoàn toàn tin vào lý lẽ của mình."

Cách dùng "fortemente" & Ghi chú

Cách dùng "fortemente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách mạnh mẽ' trong tiếng Việt. Thường dùng để nhấn mạnh mức độ của một hành động hoặc tính chất.

Ngữ pháp & Chia từ "fortemente" (Grammatica)