(Vị trí top_banner)
Hình minh họa legislazione
B2
sostantivo B2 Chính trị và Luật pháp

legislazione

/led͡ʒislaˈt͡sjoːne/
lập pháp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legislazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Complesso delle leggi che regolano la vita di una comunità, di uno Stato.

Ý nghĩa của "legislazione" trong tiếng Việt

Làm luật, ban hành luật hoặc quy tắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "legislazione"

  • "La legislazione italiana è complessa e in continua evoluzione."

    "Hệ thống pháp luật Ý rất phức tạp và không ngừng phát triển."

  • "Il Parlamento è responsabile della legislazione."

    "Quốc hội chịu trách nhiệm về hoạt động lập pháp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legislazione"

Đồng nghĩa

normativa (quy phạm pháp luật) regolamentazione (sự điều chỉnh, quy định)

Cách dùng "legislazione" & Ghi chú

Cách dùng "legislazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'legislazione' thường được dùng để chỉ hệ thống pháp luật hoặc quá trình làm luật nói chung. Cần phân biệt với 'legge' (luật), chỉ một đạo luật cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "legislazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la legislazione
La legislazione italiana è complessa.
(Luật pháp Ý rất phức tạp.)
Với mạo từ xác định le legislazioni
Le legislazioni europee variano da paese a paese.
(Luật pháp châu Âu khác nhau giữa các quốc gia.)
Với mạo từ không xác định una legislazione
È necessaria una legislazione più chiara in materia ambientale.
(Cần có một bộ luật rõ ràng hơn về các vấn đề môi trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La legislazione italiana è in continua evoluzione per adattarsi alle nuove esigenze della società."

    "Luật pháp Ý liên tục phát triển để thích ứng với những nhu cầu mới của xã hội."

  • "Una legislazione chiara e trasparente è fondamentale per garantire la giustizia e l'equità."

    "Một bộ luật rõ ràng và minh bạch là nền tảng để đảm bảo công lý và công bằng."

  • "Le modifiche alla legislazione sul lavoro hanno suscitato un ampio dibattito nel paese."

    "Những sửa đổi đối với luật lao động đã gây ra một cuộc tranh luận rộng rãi trong nước."

Danh từ số nhiều
  • "Le legislazioni europee in materia ambientale sono sempre più stringenti."

    "Luật pháp châu Âu về môi trường ngày càng trở nên nghiêm ngặt hơn."

  • "L'armonizzazione delle legislazioni tra i diversi stati membri dell'UE è un processo complesso."

    "Sự hài hòa luật pháp giữa các quốc gia thành viên khác nhau của EU là một quá trình phức tạp."

  • "Le nuove legislazioni sul lavoro mirano a proteggere i diritti dei lavoratori precari."

    "Luật pháp mới về lao động nhằm mục đích bảo vệ quyền của người lao động làm việc không ổn định."