legnoso
Định nghĩa & Giải nghĩa "legnoso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha le caratteristiche del legno, simile al legno.
Ý nghĩa của "legnoso" trong tiếng Việt
Giống gỗ; có tính chất gỗ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "legnoso"
-
"Il sapore di questo fungo è un po' legnoso."
"Vị của cây nấm này hơi giống vị gỗ."
-
"Questa pianta ha un fusto legnoso."
"Cây này có thân gỗ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legnoso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "legnoso" & Ghi chú
Cách dùng "legnoso" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'legnoso' mô tả vật gì đó có đặc tính giống gỗ, cứng cáp, hoặc liên quan đến gỗ. Cần phân biệt với các từ chỉ vật liệu gỗ cụ thể.
Ngữ pháp & Chia từ "legnoso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tavolo è fatto di un materiale legnoso."
"Cái bàn được làm từ một vật liệu giống gỗ."
-
"Le vecchie case avevano travi legnose molto resistenti."
"Những ngôi nhà cũ có xà nhà bằng gỗ rất chắc chắn."
-
"Questa pianta ha un fusto legnoso e robusto."
"Loại cây này có thân cây bằng gỗ và chắc khỏe."
-
"Quel ramo legnoso si è spezzato durante la tempesta."
"Cái cành cây khô cằn đó đã bị gãy trong cơn bão."
-
"Quegli oggetti legnosi sono stati scolpiti a mano da un artista locale."
"Những đồ vật bằng gỗ đó đã được chạm khắc thủ công bởi một nghệ sĩ địa phương."
-
"Bello quel profumo legnoso, mi ricorda la foresta."
"Mùi hương gỗ đó thật tuyệt, nó làm tôi nhớ đến khu rừng."