(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simile
B1
aggettivo B1 Tổng quát

simile

/ˈsiːmile/
tương tự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "simile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta caratteristiche analoghe a qualcos'altro; analogo.

Ý nghĩa của "simile" trong tiếng Việt

Có tính chất tương tự; gần gũi, họ hàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "simile"

  • "I due quadri sono molto simili."

    "Hai bức tranh rất giống nhau."

  • "Le loro opinioni sono simili."

    "Ý kiến của họ tương tự nhau."

Cách dùng "simile" & Ghi chú

Cách dùng "simile" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'simile' có thể dùng như tính từ hoặc trạng từ. Cần chú ý đến sự khác biệt sắc thái giữa 'simile', 'analogo' và 'affine'. 'Simile' nhấn mạnh sự tương đồng về hình thức hoặc đặc điểm bề ngoài, trong khi 'analogo' có thể chỉ sự tương đồng về chức năng hoặc bản chất. 'Affine' thường được dùng để chỉ sự gần gũi, có liên quan về mặt bản chất hoặc nguồn gốc.

Ngữ pháp & Chia từ "simile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il suo temperamento è simile al mio."

    "Tính khí của anh ấy/cô ấy tương tự như của tôi."

  • "Abbiamo gusti simili in fatto di musica."

    "Chúng ta có sở thích âm nhạc tương tự nhau."

  • "Quelle due case sono molto simili nell'architettura."

    "Hai ngôi nhà đó rất giống nhau về kiến trúc."