(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Lettonia
B1
sostantivo B1 Địa lý, Chính trị

Lettonia

/letˈtɔnja/
Latvia
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Lettonia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato dell'Europa nord-orientale, una delle tre repubbliche baltiche.

Ý nghĩa của "Lettonia" trong tiếng Việt

Một quốc gia thuộc vùng Baltic ở Bắc Âu, một trong ba quốc gia vùng Baltic.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Lettonia"

  • "La Lettonia è un paese membro dell'Unione Europea."

    "Latvia là một quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu."

  • "Riga è la capitale della Lettonia."

    "Riga là thủ đô của Latvia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Lettonia"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Lettonia" & Ghi chú

Cách dùng "Lettonia" đúng ngữ cảnh

Tên 'Lettonia' trong tiếng Ý tương ứng với 'Latvia' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách viết và phát âm.

Ngữ pháp & Chia từ "Lettonia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la Lettonia
La Lettonia è un paese baltico.
(Latvia là một quốc gia vùng Baltic.)
Với mạo từ xác định le Lettonie
Le Lettonie sono importanti per il commercio.
(Các nước Latvia rất quan trọng đối với thương mại.)
Với mạo từ không xác định Lettonia
Lettonia ha una ricca storia.
(Latvia có một lịch sử phong phú.)