Lettonia
Định nghĩa & Giải nghĩa "Lettonia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato dell'Europa nord-orientale, una delle tre repubbliche baltiche.
Ý nghĩa của "Lettonia" trong tiếng Việt
Một quốc gia thuộc vùng Baltic ở Bắc Âu, một trong ba quốc gia vùng Baltic.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Lettonia"
-
"La Lettonia è un paese membro dell'Unione Europea."
"Latvia là một quốc gia thành viên của Liên minh Châu Âu."
-
"Riga è la capitale della Lettonia."
"Riga là thủ đô của Latvia."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Lettonia"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "Lettonia" & Ghi chú
Cách dùng "Lettonia" đúng ngữ cảnh
Tên 'Lettonia' trong tiếng Ý tương ứng với 'Latvia' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách viết và phát âm.
Ngữ pháp & Chia từ "Lettonia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la Lettonia |
La Lettonia è un paese baltico.
(Latvia là một quốc gia vùng Baltic.)
|
| Với mạo từ xác định | le Lettonie |
Le Lettonie sono importanti per il commercio.
(Các nước Latvia rất quan trọng đối với thương mại.)
|
| Với mạo từ không xác định | Lettonia |
Lettonia ha una ricca storia.
(Latvia có một lịch sử phong phú.)
|