liberalismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "liberalismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Teoria politica che esalta la libertà dell'individuo e ne limita l'intervento dello Stato.
Ý nghĩa của "liberalismo" trong tiếng Việt
Một triết lý chính trị coi trọng tự do là nguyên tắc cốt lõi. Những người theo chủ nghĩa tự do tìm cách tối đa hóa quyền tự chủ và tự do chính trị, nhấn mạnh sự tự do liên kết, tự do lựa chọn, chủ nghĩa cá nhân và sự liên kết tự nguyện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "liberalismo"
-
"Il liberalismo è una delle principali correnti di pensiero politico moderno."
"Chủ nghĩa tự do là một trong những trào lưu tư tưởng chính trị hiện đại chính."
-
"Molti partiti politici si ispirano ai principi del liberalismo."
"Nhiều đảng phái chính trị lấy cảm hứng từ các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liberalismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liberalismo" & Ghi chú
Cách dùng "liberalismo" đúng ngữ cảnh
Chủ nghĩa tự do trong tiếng Ý (liberalismo) cũng mang ý nghĩa tương tự như trong tiếng Việt, chỉ một hệ tư tưởng chính trị nhấn mạnh quyền tự do cá nhân và hạn chế sự can thiệp của nhà nước. Cần phân biệt với 'liberismo' (chủ nghĩa tự do kinh tế).
Ngữ pháp & Chia từ "liberalismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il liberalismo |
Il liberalismo promuove la libertà individuale e l'iniziativa privata.
(Chủ nghĩa tự do thúc đẩy tự do cá nhân và sáng kiến tư nhân.)
|
| Với mạo từ xác định | i liberalismi |
I liberalismi del XIX secolo hanno plasmato il mondo moderno.
(Các chủ nghĩa tự do của thế kỷ 19 đã định hình thế giới hiện đại.)
|
| Với mạo từ không xác định | un liberalismo |
Un liberalismo moderato può portare a una società più equa.
(Một chủ nghĩa tự do ôn hòa có thể dẫn đến một xã hội công bằng hơn.)
|