(Vị trí top_banner)
Hình minh họa autoritarismo
B2
sostantivo B2 Chính trị học, Xã hội học

autoritarismo

/autoriˌtarizmo/
chủ nghĩa độc đoán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "autoritarismo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sistema politico o di governo fondato sull'autorità assoluta e sull'accentramento del potere, che limita o sopprime le libertà individuali e i diritti politici.

Ý nghĩa của "autoritarismo" trong tiếng Việt

Chủ nghĩa độc đoán; sự ủng hộ hoặc thực thi sự tuân thủ nghiêm ngặt đối với quyền lực, bất chấp tự do cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "autoritarismo"

  • "L'autoritarismo è spesso associato alla repressione delle libertà civili."

    "Chủ nghĩa độc đoán thường đi kèm với sự đàn áp các quyền tự do dân sự."

  • "Il regime era caratterizzato da un forte autoritarismo."

    "Chế độ này được đặc trưng bởi chủ nghĩa độc đoán mạnh mẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "autoritarismo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "autoritarismo" & Ghi chú

Cách dùng "autoritarismo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chủ nghĩa độc đoán' chỉ một hệ thống chính trị hoặc ủng hộ việc tuân thủ nghiêm ngặt quyền lực. Trong tiếng Ý, 'autoritarismo' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tập trung quyền lực và hạn chế tự do cá nhân. Cần phân biệt với 'dittatura' (chế độ độc tài), mặc dù đôi khi được sử dụng gần nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "autoritarismo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'autoritarismo
L'autoritarismo è una forma di governo repressiva.
(Chủ nghĩa độc đoán là một hình thức chính phủ đàn áp.)
Với mạo từ xác định gli autoritarismi
Gli autoritarismi del XX secolo hanno causato molte sofferenze.
(Các chế độ độc tài của thế kỷ 20 đã gây ra nhiều đau khổ.)
Với mạo từ không xác định autoritarismo
Autoritarismo e democrazia sono due sistemi politici opposti.
(Chủ nghĩa độc đoán và dân chủ là hai hệ thống chính trị đối lập.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "L'autoritarismo del governo ha portato a proteste diffuse in tutto il paese."

    "Chủ nghĩa độc tài của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng trên cả nước."

  • "Lo studio dell'autoritarismo rivela le sue radici storiche e le sue conseguenze sulla società."

    "Nghiên cứu về chủ nghĩa độc tài cho thấy nguồn gốc lịch sử và hậu quả của nó đối với xã hội."

  • "Il rischio dell'autoritarismo è sempre presente quando le istituzioni democratiche sono deboli."

    "Nguy cơ của chủ nghĩa độc tài luôn hiện hữu khi các thể chế dân chủ suy yếu."

Danh từ số nhiều
  • "Gli autoritarismi del XX secolo hanno lasciato profonde cicatrici nella storia europea."

    "Chủ nghĩa độc tài của thế kỷ 20 đã để lại những vết sẹo sâu sắc trong lịch sử châu Âu."

  • "Molti studiosi analizzano le cause e le conseguenze degli autoritarismi moderni."

    "Nhiều học giả phân tích nguyên nhân và hậu quả của các chế độ độc tài hiện đại."

  • "Gli autoritarismi tendono a reprimere la libertà di espressione e di pensiero."

    "Các chế độ độc tài có xu hướng đàn áp tự do ngôn luận và tư tưởng."