(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Lilongwe
A2
sostantivo A2 Địa lý, Chính trị

Lilongwe

/liloŋɡwe/
thủ đô Lilongwe
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Lilongwe"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capitale del Malawi.

Ý nghĩa của "Lilongwe" trong tiếng Việt

Thủ đô của Malawi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "Lilongwe"

  • "Lilongwe è il centro politico ed economico del Malawi."

    "Lilongwe là trung tâm chính trị và kinh tế của Malawi."

  • "Ho visitato Lilongwe l'anno scorso."

    "Tôi đã đến thăm Lilongwe năm ngoái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Lilongwe"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Lilongwe" & Ghi chú

Cách dùng "Lilongwe" đúng ngữ cảnh

Lilongwe là thủ đô của Malawi. Trong tiếng Ý, tên các thành phố thường không thay đổi so với tên gốc, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt.

Ngữ pháp & Chia từ "Lilongwe" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định La Lilongwe
La Lilongwe è la capitale del Malawi.
(Lilongwe là thủ đô của Malawi.)
Với mạo từ xác định Le Lilongwe
Le Lilongwe sono città africane in rapida crescita.
(Các thành phố như Lilongwe là những thành phố châu Phi đang phát triển nhanh chóng.)
Với mạo từ không xác định Una Lilongwe
Una Lilongwe moderna si sta sviluppando rapidamente.
(Một Lilongwe hiện đại đang phát triển nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le Lilongwe africane sono città in crescita."

    "Các Lilongwe ở châu Phi là những thành phố đang phát triển."

  • "Ho visitato due Lilongwe diverse durante il mio viaggio."

    "Tôi đã ghé thăm hai Lilongwe khác nhau trong chuyến đi của mình."

  • "Le nuove Lilongwe stanno attirando molti investimenti esteri."

    "Những Lilongwe mới đang thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài."