Malawi
Định nghĩa & Giải nghĩa "Malawi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Stato senza sbocco sul mare nell'Africa sud-orientale, precedentemente noto come Nyasaland.
Ý nghĩa của "Malawi" trong tiếng Việt
Một quốc gia không giáp biển ở khu vực Đông Nam Phi, trước đây được gọi là Nyasaland.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Malawi"
-
"Il Malawi è un paese africano."
"Malawi là một quốc gia châu Phi."
-
"La capitale del Malawi è Lilongwe."
"Thủ đô của Malawi là Lilongwe."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Malawi"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "Malawi" & Ghi chú
Cách dùng "Malawi" đúng ngữ cảnh
Tên quốc gia không thay đổi khi dịch sang tiếng Ý. Lưu ý cách phát âm có trọng âm ở âm tiết thứ hai.
Ngữ pháp & Chia từ "Malawi" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il Malawi |
Il Malawi è un paese dell'Africa sudorientale.
(Malawi là một quốc gia ở Đông Nam Phi.)
|
| Với mạo từ xác định | i Malawi (raro) |
Non ho trovato esempi comuni dell'uso plurale di 'Malawi'.
(Tôi không tìm thấy ví dụ phổ biến về việc sử dụng số nhiều của 'Malawi'.)
|
| Với mạo từ không xác định | un Malawi (raro) |
Un Malawi pacifico è ciò che tutti desiderano.
(Một Malawi hòa bình là điều mà tất cả mọi người mong muốn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I Malawi sono paesi africani con culture ricche e diversificate."
"Malawi là những quốc gia châu Phi có nền văn hóa phong phú và đa dạng."
-
"Molti turisti visitano i Malawi per ammirare il lago Malawi e la sua fauna unica."
"Nhiều khách du lịch đến thăm Malawi để chiêm ngưỡng hồ Malawi và hệ động vật độc đáo của nó."
-
"I Malawi e lo Zambia condividono confini e interessi comuni nella regione."
"Malawi và Zambia có chung biên giới và lợi ích chung trong khu vực."