(Vị trí top_banner)
Hình minh họa comunicazione
B1
sostantivo B1 Nghiên cứu Truyền thông, Kinh doanh, Công nghệ

comunicazione

/komunikatˈtsjone/
truyền thông
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "comunicazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo di trasmissione di informazioni, idee, emozioni, ecc., da un individuo a un altro o a un gruppo, attraverso un canale o un mezzo.

Ý nghĩa của "comunicazione" trong tiếng Việt

Quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc thông qua ngôn ngữ hoặc các phương tiện khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "comunicazione"

  • "La comunicazione è essenziale per il successo di qualsiasi relazione."

    "Truyền thông là yếu tố cần thiết cho sự thành công của bất kỳ mối quan hệ nào."

  • "I mezzi di comunicazione di massa hanno un grande impatto sulla società."

    "Các phương tiện truyền thông đại chúng có tác động lớn đến xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "comunicazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "comunicazione" & Ghi chú

Cách dùng "comunicazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'comunicazione' thường được dùng để chỉ quá trình truyền thông nói chung, bao gồm cả truyền thông đại chúng và giao tiếp cá nhân. Cần phân biệt với 'mezzi di comunicazione' (phương tiện truyền thông).

Ngữ pháp & Chia từ "comunicazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la comunicazione
La comunicazione è essenziale per le relazioni umane.
(Sự giao tiếp là yếu tố cần thiết cho các mối quan hệ con người.)
Với mạo từ xác định le comunicazioni
Le comunicazioni digitali hanno trasformato il mondo.
(Giao tiếp kỹ thuật số đã thay đổi thế giới.)
Với mạo từ không xác định una comunicazione
Ho ricevuto una comunicazione importante oggi.
(Tôi đã nhận được một thông báo quan trọng hôm nay.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La comunicazione è essenziale per il successo di qualsiasi relazione."

    "Giao tiếp là yếu tố cần thiết cho sự thành công của bất kỳ mối quan hệ nào."

  • "Il miglioramento della comunicazione interpersonale è un obiettivo importante."

    "Việc cải thiện giao tiếp giữa các cá nhân là một mục tiêu quan trọng."

  • "La comunicazione efficace richiede ascolto attivo e chiarezza di espressione."

    "Giao tiếp hiệu quả đòi hỏi sự lắng nghe tích cực và sự rõ ràng trong diễn đạt."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho avuto una comunicazione importante dal mio capo oggi."

    "Hôm nay tôi đã nhận được một thông báo quan trọng từ sếp của mình."

  • "Anna ha trovato un'efficace comunicazione tra il team e il cliente."

    "Anna đã tìm thấy một sự giao tiếp hiệu quả giữa nhóm và khách hàng."

  • "Ricevere una comunicazione chiara è essenziale per evitare malintesi."

    "Nhận được một thông báo rõ ràng là điều cần thiết để tránh hiểu lầm."