(Vị trí top_banner)
Hình minh họa linguistica
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học

linguistica

/linˈɡwistika/
ngôn ngữ học
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "linguistica"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Scienza che studia il linguaggio e le lingue, analizzandone la struttura, la storia e l'evoluzione.

Ý nghĩa của "linguistica" trong tiếng Việt

Ngành khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ và cấu trúc của nó, bao gồm nghiên cứu về ngữ pháp, cú pháp, ngữ âm và ngữ nghĩa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "linguistica"

  • "La linguistica è una disciplina affascinante che ci permette di capire come funzionano le lingue."

    "Ngôn ngữ học là một ngành học hấp dẫn cho phép chúng ta hiểu cách các ngôn ngữ hoạt động."

  • "Studia linguistica all'università per diventare un esperto di lingue."

    "Cô ấy học ngôn ngữ học tại trường đại học để trở thành một chuyên gia về ngôn ngữ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "linguistica"

Đồng nghĩa

glottologia (Ngôn ngữ học (từ cổ hơn))

Cách dùng "linguistica" & Ghi chú

Cách dùng "linguistica" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'linguistica' tương ứng với 'ngôn ngữ học' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng 'linguistica' là một danh từ giống cái (femminile) trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "linguistica" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la linguistica
La linguistica è lo studio scientifico del linguaggio.
(Ngôn ngữ học là ngành khoa học nghiên cứu về ngôn ngữ.)
Với mạo từ xác định le linguistiche
Le linguistiche computazionali sono sempre più importanti.
(Ngôn ngữ học máy tính ngày càng trở nên quan trọng.)
Với mạo từ không xác định una linguistica
Una linguistica applicata può aiutare nell'apprendimento delle lingue.
(Một ngành ngôn ngữ học ứng dụng có thể giúp ích trong việc học ngôn ngữ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le linguistiche moderne si concentrano sull'analisi dei dati testuali."

    "Các ngành ngôn ngữ học hiện đại tập trung vào việc phân tích dữ liệu văn bản."

  • "Le linguistiche applicate offrono strumenti utili per l'insegnamento delle lingue."

    "Các ngành ngôn ngữ học ứng dụng cung cấp các công cụ hữu ích cho việc dạy ngôn ngữ."

  • "Molte linguistiche comparate studiano le somiglianze tra le lingue indoeuropee."

    "Nhiều ngành ngôn ngữ học so sánh nghiên cứu sự tương đồng giữa các ngôn ngữ Ấn-Âu."