(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evoluzione
B2
sostantivo B2 Sinh học, Khoa học xã hội

evoluzione

/evolutˈtsjone/
sự tiến hóa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "evoluzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trasformazione graduale e progressiva di un organismo vivente o di un sistema, attraverso modificazioni successive.

Ý nghĩa của "evoluzione" trong tiếng Việt

Sự phát triển dần dần của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "evoluzione"

  • "L'evoluzione della tecnologia ha cambiato il nostro modo di vivere."

    "Sự tiến hóa của công nghệ đã thay đổi cách chúng ta sống."

  • "Darwin è famoso per la sua teoria dell'evoluzione delle specie."

    "Darwin nổi tiếng với thuyết tiến hóa các loài của ông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "evoluzione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

involuzione (sự thoái hóa)

Cách dùng "evoluzione" & Ghi chú

Cách dùng "evoluzione" đúng ngữ cảnh

Tương tự như trong tiếng Việt, 'evoluzione' chỉ sự phát triển dần dần theo thời gian, thường liên quan đến các quá trình tự nhiên hoặc xã hội. Cần phân biệt với 'sviluppo' (sự phát triển), có thể mang nghĩa rộng hơn và không nhất thiết chỉ sự biến đổi chậm rãi.

Ngữ pháp & Chia từ "evoluzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'evoluzione
L'evoluzione della tecnologia è inarrestabile.
(Sự tiến hóa của công nghệ là không thể ngăn cản.)
Với mạo từ xác định le evoluzioni
Le evoluzioni del mercato sono sempre più rapide.
(Những sự tiến hóa của thị trường ngày càng nhanh chóng.)
Với mạo từ không xác định un'evoluzione
Questo è un'evoluzione significativa nel campo della medicina.
(Đây là một sự tiến hóa quan trọng trong lĩnh vực y học.)