(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liquefare
B2
verbo B2 Hóa học, Vật lý

liquefare

/likweˈfare/
hóa lỏng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liquefare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trasformare o trasformarsi in liquido.

Ý nghĩa của "liquefare" trong tiếng Việt

Làm cho hoặc trở thành chất lỏng; hóa lỏng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "liquefare"

  • "Il calore ha liquefatto il ghiaccio."

    "Nhiệt đã làm tan chảy băng."

  • "Alcuni gas possono essere liquefatti a temperature molto basse."

    "Một số chất khí có thể được hóa lỏng ở nhiệt độ rất thấp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liquefare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

solidificare (làm đông đặc)

Cách dùng "liquefare" & Ghi chú

Cách dùng "liquefare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'liquefare' thường được dùng để chỉ quá trình chuyển đổi một chất từ trạng thái rắn hoặc khí sang trạng thái lỏng. Cần phân biệt với 'fondere' (nóng chảy) thường chỉ sự chuyển đổi từ rắn sang lỏng do nhiệt.

Ngữ pháp & Chia từ "liquefare" (Grammatica)

Nhóm: -fare

Chia động từ "liquefare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) liquefaccio
Io liquefaccio il cioccolato per la torta.
(Tôi làm tan chảy sô cô la cho bánh.)
tu (bạn) liquefai
Tu liquefai il ghiaccio con le mani.
(Bạn làm tan băng bằng tay.)
lui/lei (anh/cô ấy) liquefa
Il sole liquefà la neve.
(Mặt trời làm tan tuyết.)
noi (chúng tôi) liquefacciamo
Noi liquefacciamo lo zucchero per fare il caramello.
(Chúng tôi làm tan đường để làm caramel.)
voi (các bạn) liquefate
Voi liquefate i metalli nel forno.
(Các bạn làm tan chảy kim loại trong lò.)
loro (họ) liquefanno
Loro liquefanno i rifiuti plastici per riciclarli.
(Họ làm tan chảy rác thải nhựa để tái chế.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): liquefatto
"Il burro è stato liquefatto dal calore."
(Bơ đã bị làm tan chảy bởi nhiệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se aumentassi la temperatura, il burro si liquefarebbe rapidamente."

    "Nếu tôi tăng nhiệt độ, bơ sẽ nhanh chóng tan chảy."

  • "Se il ghiaccio non fosse esposto al sole, non si liquefarebbe così velocemente."

    "Nếu băng không bị phơi dưới ánh nắng mặt trời, nó sẽ không tan chảy nhanh như vậy."

  • "Se avessi usato più calore, avrei potuto liquefare completamente il cioccolato."

    "Nếu tôi đã sử dụng nhiều nhiệt hơn, tôi đã có thể làm tan chảy hoàn toàn sô cô la."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il burro è stato liquefatto dal calore del sole."

    "Bơ đã bị hóa lỏng bởi sức nóng của mặt trời."

  • "Le statue di cera vennero liquefatte durante l'incendio."

    "Những bức tượng sáp đã bị hóa lỏng trong đám cháy."

  • "La neve sarà liquefatta dalla pioggia calda."

    "Tuyết sẽ bị hóa lỏng bởi cơn mưa ấm."