liquefare
Định nghĩa & Giải nghĩa "liquefare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Trasformare o trasformarsi in liquido.
Ý nghĩa của "liquefare" trong tiếng Việt
Làm cho hoặc trở thành chất lỏng; hóa lỏng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "liquefare"
-
"Il calore ha liquefatto il ghiaccio."
"Nhiệt đã làm tan chảy băng."
-
"Alcuni gas possono essere liquefatti a temperature molto basse."
"Một số chất khí có thể được hóa lỏng ở nhiệt độ rất thấp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liquefare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liquefare" & Ghi chú
Cách dùng "liquefare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'liquefare' thường được dùng để chỉ quá trình chuyển đổi một chất từ trạng thái rắn hoặc khí sang trạng thái lỏng. Cần phân biệt với 'fondere' (nóng chảy) thường chỉ sự chuyển đổi từ rắn sang lỏng do nhiệt.
Ngữ pháp & Chia từ "liquefare" (Grammatica)
Nhóm: -fareChia động từ "liquefare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | liquefaccio |
Io liquefaccio il cioccolato per la torta.
(Tôi làm tan chảy sô cô la cho bánh.)
|
| tu (bạn) | liquefai |
Tu liquefai il ghiaccio con le mani.
(Bạn làm tan băng bằng tay.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | liquefa |
Il sole liquefà la neve.
(Mặt trời làm tan tuyết.)
|
| noi (chúng tôi) | liquefacciamo |
Noi liquefacciamo lo zucchero per fare il caramello.
(Chúng tôi làm tan đường để làm caramel.)
|
| voi (các bạn) | liquefate |
Voi liquefate i metalli nel forno.
(Các bạn làm tan chảy kim loại trong lò.)
|
| loro (họ) | liquefanno |
Loro liquefanno i rifiuti plastici per riciclarli.
(Họ làm tan chảy rác thải nhựa để tái chế.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se aumentassi la temperatura, il burro si liquefarebbe rapidamente."
"Nếu tôi tăng nhiệt độ, bơ sẽ nhanh chóng tan chảy."
-
"Se il ghiaccio non fosse esposto al sole, non si liquefarebbe così velocemente."
"Nếu băng không bị phơi dưới ánh nắng mặt trời, nó sẽ không tan chảy nhanh như vậy."
-
"Se avessi usato più calore, avrei potuto liquefare completamente il cioccolato."
"Nếu tôi đã sử dụng nhiều nhiệt hơn, tôi đã có thể làm tan chảy hoàn toàn sô cô la."
-
"Il burro è stato liquefatto dal calore del sole."
"Bơ đã bị hóa lỏng bởi sức nóng của mặt trời."
-
"Le statue di cera vennero liquefatte durante l'incendio."
"Những bức tượng sáp đã bị hóa lỏng trong đám cháy."
-
"La neve sarà liquefatta dalla pioggia calda."
"Tuyết sẽ bị hóa lỏng bởi cơn mưa ấm."