fondere
Định nghĩa & Giải nghĩa "fondere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Unire insieme due o più cose in modo da formare un'unica entità.
Ý nghĩa của "fondere" trong tiếng Việt
Kết hợp hoặc trộn lẫn lại với nhau; hợp nhất, thống nhất.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fondere"
-
"Le due società hanno deciso di fondersi per creare un'azienda più grande e competitiva."
"Hai công ty đã quyết định sáp nhập để tạo ra một công ty lớn mạnh và cạnh tranh hơn."
-
"Il comune ha fuso diverse frazioni per semplificare l'amministrazione."
"Thành phố đã sáp nhập một số khu dân cư để đơn giản hóa việc quản lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fondere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fondere" & Ghi chú
Cách dùng "fondere" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sáp nhập' có thể dịch là 'fondere' khi nói về việc hợp nhất các công ty, tổ chức. Tuy nhiên, cần chú ý đến sắc thái nghĩa cụ thể trong từng ngữ cảnh. Ví dụ, 'unire' có nghĩa chung hơn là 'kết hợp, hợp nhất'.
Ngữ pháp & Chia từ "fondere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "fondere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | fondo |
Io fondo il cioccolato per fare la torta.
(Tôi đun chảy sô cô la để làm bánh.)
|
| tu (bạn) | fondi |
Tu fondi le tue paure nella fede.
(Bạn hòa tan nỗi sợ hãi của mình vào đức tin.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | fonde |
Lei fonde i colori per creare un nuovo tono.
(Cô ấy trộn các màu sắc để tạo ra một tông màu mới.)
|
| noi (chúng tôi) | fondiamo |
Noi fondiamo le nostre energie per il progetto.
(Chúng tôi tập hợp năng lượng của mình cho dự án.)
|
| voi (các bạn) | fondete |
Voi fondete le vostre idee in un unico piano.
(Các bạn kết hợp những ý tưởng của mình thành một kế hoạch duy nhất.)
|
| loro (họ) | fondono |
Loro fondono il vetro per fare le bottiglie.
(Họ nung chảy thủy tinh để làm chai.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho fondero' il cioccolato per fare la torta."
"Tôi đã làm tan chảy sô cô la để làm bánh."
-
"Abbiamo fuso tutti i nostri risparmi per comprare la casa."
"Chúng tôi đã dồn tất cả tiền tiết kiệm để mua nhà."
-
"Si sono fuse le culture diverse in questa città."
"Các nền văn hóa khác nhau đã hòa quyện vào nhau ở thành phố này."
-
"L'oro viene fuso per creare gioielli."
"Vàng được nung chảy để tạo ra trang sức."
-
"Le diverse culture sono state fuse in un'unica identità nazionale."
"Các nền văn hóa khác nhau đã được hợp nhất thành một bản sắc dân tộc duy nhất."
-
"I metalli sono stati fusi insieme per formare una lega resistente."
"Các kim loại đã được nung chảy cùng nhau để tạo thành một hợp kim bền."
-
"Io fondo il cioccolato per fare una torta."
"Tôi đang đun chảy sô cô la để làm bánh."
-
"Noi fondiamo le nostre idee per creare un progetto innovativo."
"Chúng tôi kết hợp những ý tưởng của chúng tôi để tạo ra một dự án sáng tạo."
-
"Il sole fonde la neve in primavera."
"Mặt trời làm tan chảy tuyết vào mùa xuân."
-
"Pensavo che fosse necessario che fondessero i metalli per creare una scultura più resistente."
"Tôi nghĩ rằng cần thiết phải nung chảy các kim loại để tạo ra một tác phẩm điêu khắc bền hơn."
-
"Sarebbe stato meglio se avessero fuso le loro differenze per il bene comune."
"Sẽ tốt hơn nếu họ dung hòa những khác biệt của mình vì lợi ích chung."
-
"Dubitavo che quel calore fosse sufficiente perché si fondesse completamente la neve."
"Tôi nghi ngờ rằng nhiệt lượng đó đủ để tuyết tan hoàn toàn."