(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liquefazione
B2
sostantivo B2 Địa chất học, Kỹ thuật

liquefazione

/likwefatˈtsjone/
sự hóa lỏng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liquefazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Trasformazione di una sostanza dallo stato solido o gassoso allo stato liquido.

Ý nghĩa của "liquefazione" trong tiếng Việt

Quá trình hóa lỏng; cụ thể, quá trình mà đất bão hòa, không cố kết hoặc vật liệu dạng hạt khác chuyển đổi thành trạng thái huyền phù trong một trận động đất hoặc rung lắc mặt đất khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "liquefazione"

  • "La liquefazione del gas naturale è un processo importante per il suo trasporto via mare."

    "Sự hóa lỏng khí tự nhiên là một quá trình quan trọng cho việc vận chuyển nó bằng đường biển."

  • "La liquefazione del suolo può causare gravi danni durante un terremoto."

    "Sự hóa lỏng đất có thể gây ra những thiệt hại nghiêm trọng trong một trận động đất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liquefazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "liquefazione" & Ghi chú

Cách dùng "liquefazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'liquefazione' thường được dùng để chỉ quá trình hóa lỏng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học kỹ thuật đến địa chất. Cần phân biệt với các từ có nghĩa hẹp hơn chỉ các quá trình hóa lỏng cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "liquefazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la liquefazione
La liquefazione del ghiaccio è un processo fisico.
(Sự hóa lỏng của băng là một quá trình vật lý.)
Với mạo từ xác định le liquefazioni
Le liquefazioni del terreno possono causare frane.
(Sự hóa lỏng của đất có thể gây ra lở đất.)
Với mạo từ không xác định una liquefazione
Una liquefazione improvvisa ha sorpreso tutti.
(Một sự hóa lỏng bất ngờ đã làm mọi người ngạc nhiên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La liquefazione del ghiaccio è un fenomeno fisico affascinante."

    "Sự hóa lỏng của băng là một hiện tượng vật lý hấp dẫn."

  • "La rapida liquefazione dei gas può essere pericolosa in determinate condizioni."

    "Sự hóa lỏng nhanh chóng của các chất khí có thể nguy hiểm trong những điều kiện nhất định."

  • "Abbiamo osservato la liquefazione di un campione di azoto liquido in laboratorio."

    "Chúng tôi đã quan sát sự hóa lỏng của một mẫu nitơ lỏng trong phòng thí nghiệm."