(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fluidificazione
B2
sostantivo B2 Kỹ thuật hóa học, Vật lý

fluidificazione

/fluidifikatˈtsjone/
sự chảy tầng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fluidificazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Processo mediante il quale un materiale solido granulare viene trasformato in uno stato simile a un fluido attraverso il passaggio di un gas o un liquido.

Ý nghĩa của "fluidificazione" trong tiếng Việt

Quá trình chuyển đổi một vật liệu rắn dạng hạt thành trạng thái giống chất lỏng bằng cách cho khí hoặc chất lỏng đi qua nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fluidificazione"

  • "La fluidificazione del letto di sabbia è cruciale per molte applicazioni industriali."

    "Sự chảy tầng của lớp cát là rất quan trọng đối với nhiều ứng dụng công nghiệp."

  • "Il processo di fluidificazione permette un migliore controllo della reazione chimica."

    "Quá trình chảy tầng cho phép kiểm soát phản ứng hóa học tốt hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fluidificazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fluidificazione" & Ghi chú

Cách dùng "fluidificazione" đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 'fluidificazione' trong tiếng Ý chỉ quá trình biến đổi một chất rắn dạng hạt thành trạng thái giống chất lỏng. Cần phân biệt với các quá trình hóa lỏng khác (liquefazione) vì fluidificazione nhấn mạnh vào việc sử dụng dòng khí hoặc chất lỏng để tạo ra trạng thái 'giả lỏng' này.

Ngữ pháp & Chia từ "fluidificazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fluidificazione
La fluidificazione del terreno è essenziale per l'agricoltura.
(Sự hóa lỏng của đất là rất cần thiết cho nông nghiệp.)
Với mạo từ xác định le fluidificazioni
Le fluidificazioni del terreno possono causare danni alle infrastrutture.
(Sự hóa lỏng của đất có thể gây ra thiệt hại cho cơ sở hạ tầng.)
Với mạo từ không xác định una fluidificazione
C'è stata una fluidificazione inaspettata del terreno durante il terremoto.
(Đã có một sự hóa lỏng bất ngờ của đất trong trận động đất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "L'efficace fluidificazione del terreno ha permesso di completare rapidamente i lavori di scavo."

    "Việc làm lỏng đất hiệu quả đã cho phép hoàn thành nhanh chóng công việc đào bới."

  • "La fluidificazione delle sabbie mobili è un fenomeno pericoloso che richiede attenzione e precauzioni."

    "Sự hóa lỏng của cát lún là một hiện tượng nguy hiểm đòi hỏi sự chú ý và các biện pháp phòng ngừa."

  • "Il processo di fluidificazione viene utilizzato in diverse applicazioni industriali, tra cui il trasporto di materiali granulari."

    "Quá trình hóa lỏng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm cả vận chuyển vật liệu dạng hạt."