(Vị trí top_banner)
Hình minh họa litigioso
B2
aggettivo B2 Luật pháp

litigioso

/litiˈd͡ʒozo/
hay kiện tụng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "litigioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi tende a litigare, a intentare cause.

Ý nghĩa của "litigioso" trong tiếng Việt

Có xu hướng hoặc thể hiện khuynh hướng quá mức trong việc kiện tụng hoặc tham gia vào các vụ kiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "litigioso"

  • "È una persona litigiosa e sempre pronta a fare causa."

    "Anh ta là một người hay kiện tụng và luôn sẵn sàng kiện cáo."

  • "La situazione è diventata litigiosa a causa di un disaccordo sui termini del contratto."

    "Tình hình trở nên căng thẳng và dễ dẫn đến kiện tụng do bất đồng về các điều khoản hợp đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "litigioso"

Đồng nghĩa

querulante (hay than phiền, hay cằn nhằn) controversistico (gây tranh cãi)

Trái nghĩa

Cách dùng "litigioso" & Ghi chú

Cách dùng "litigioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'litigioso' thường được dùng để chỉ người hoặc tình huống có xu hướng tranh cãi, kiện tụng. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.

Ngữ pháp & Chia từ "litigioso" (Grammatica)