(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pacifico
B1
aggettivo B1 Xã hội học, Chính trị

pacifico

/paˈtʃiːfiko/
hành động hòa bình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pacifico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è incline alla pace, che evita la violenza e i conflitti.

Ý nghĩa của "pacifico" trong tiếng Việt

Yên bình, thanh bình, không bị quấy rầy hoặc xáo trộn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pacifico"

  • "La manifestazione è stata pacifica."

    "Cuộc biểu tình đã diễn ra một cách hòa bình."

  • "È una persona pacifica e tranquilla."

    "Anh ấy là một người hòa nhã và điềm tĩnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pacifico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pacifico" & Ghi chú

Cách dùng "pacifico" đúng ngữ cảnh

Từ 'pacifico' trong tiếng Ý có nghĩa là hòa bình, yên bình. Nó tương tự như 'yên bình' hoặc 'hòa bình' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một hành động có tính chất hòa bình, tránh xung đột.

Ngữ pháp & Chia từ "pacifico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Marco è un ragazzo pacifico, non litiga mai con nessuno."

    "Marco là một chàng trai hiền hòa, không bao giờ cãi nhau với ai cả."

  • "Le Nazioni Unite cercano soluzioni pacifiche ai conflitti internazionali."

    "Liên Hợp Quốc tìm kiếm các giải pháp hòa bình cho các xung đột quốc tế."

  • "La sua natura pacifica lo rende un ottimo mediatore."

    "Bản chất hiền hòa của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người hòa giải tuyệt vời."

Vị trí của Tính từ
  • "Il bambino pacifico non litiga mai con i suoi compagni."

    "Đứa trẻ hiền hòa không bao giờ cãi nhau với bạn bè."

  • "La soluzione pacifica è sempre preferibile ad un conflitto violento."

    "Giải pháp hòa bình luôn được ưu tiên hơn một cuộc xung đột bạo lực."

  • "I popoli pacifici desiderano vivere in armonia con i loro vicini."

    "Những dân tộc yêu chuộng hòa bình mong muốn sống hòa thuận với những người hàng xóm của họ."