lombare
Định nghĩa & Giải nghĩa "lombare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo alla regione dei lombi, la parte inferiore della schiena.
Ý nghĩa của "lombare" trong tiếng Việt
Vùng lưng dưới, kéo dài từ đáy xương sườn đến đỉnh mông; vùng thắt lưng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lombare"
-
"Ho un forte dolore lombare."
"Tôi bị đau lưng dưới rất nhiều."
-
"La risonanza magnetica ha evidenziato un problema alla zona lombare."
"Chụp cộng hưởng từ cho thấy có vấn đề ở vùng thắt lưng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lombare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lombare" & Ghi chú
Cách dùng "lombare" đúng ngữ cảnh
Ở Ý, 'lombare' thường được dùng như một tính từ để mô tả những gì liên quan đến vùng thắt lưng. Cũng có thể dùng danh từ 'zona lombare'.