(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lombare
B1
aggettivo B1 Y học

lombare

/lomˈba.re/
lưng dưới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lombare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo alla regione dei lombi, la parte inferiore della schiena.

Ý nghĩa của "lombare" trong tiếng Việt

Vùng lưng dưới, kéo dài từ đáy xương sườn đến đỉnh mông; vùng thắt lưng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lombare"

  • "Ho un forte dolore lombare."

    "Tôi bị đau lưng dưới rất nhiều."

  • "La risonanza magnetica ha evidenziato un problema alla zona lombare."

    "Chụp cộng hưởng từ cho thấy có vấn đề ở vùng thắt lưng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lombare"

Đồng nghĩa

dorsale inferiore (lưng dưới)

Cách dùng "lombare" & Ghi chú

Cách dùng "lombare" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'lombare' thường được dùng như một tính từ để mô tả những gì liên quan đến vùng thắt lưng. Cũng có thể dùng danh từ 'zona lombare'.

Ngữ pháp & Chia từ "lombare" (Grammatica)