(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inferiore
B1
aggettivo B1 Quản lý, Quân sự, Tổ chức

inferiore

/inferiˈoːre/
cấp bậc thấp hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inferiore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si trova a un livello più basso, in posizione più bassa, o che è di qualità o importanza minore.

Ý nghĩa của "inferiore" trong tiếng Việt

Thấp kém hơn về cấp bậc, địa vị hoặc chất lượng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inferiore"

  • "È di grado inferiore al mio."

    "Anh ta có cấp bậc thấp hơn tôi."

  • "Questo prodotto è di qualità inferiore rispetto all'originale."

    "Sản phẩm này có chất lượng thấp hơn so với bản gốc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inferiore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inferiore" & Ghi chú

Cách dùng "inferiore" đúng ngữ cảnh

Từ 'inferiore' có nghĩa là thấp hơn về cấp bậc, địa vị, chất lượng hoặc số lượng. Cần phân biệt với 'minore' (ít hơn về số lượng hoặc mức độ nghiêm trọng) và 'subordinato' (phụ thuộc, thứ yếu).

Ngữ pháp & Chia từ "inferiore" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel livello inferiore dell'edificio è stato danneggiato dall'acqua."

    "Cái tầng thấp hơn của tòa nhà đó đã bị hư hại do nước."

  • "Bello spettacolo, ma la qualità del suono era inferiore alle aspettative."

    "Một buổi biểu diễn đẹp, nhưng chất lượng âm thanh thấp hơn mong đợi."

  • "Quei posti inferiori in tribuna offrono una vista limitata del campo."

    "Những chỗ ngồi thấp hơn trên khán đài đó có tầm nhìn hạn chế ra sân."