(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lunare
B1
aggettivo B1 Thiên văn học

lunare

/luˈna.re/
thuộc về mặt trăng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lunare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si riferisce alla luna o che è causato dalla luna.

Ý nghĩa của "lunare" trong tiếng Việt

Thuộc về mặt trăng; liên quan đến mặt trăng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lunare"

  • "Il paesaggio lunare è affascinante e misterioso."

    "Phong cảnh thuộc về mặt trăng thật quyến rũ và bí ẩn."

  • "L'eclissi lunare è uno spettacolo naturale impressionante."

    "Nguyệt thực là một cảnh tượng tự nhiên ấn tượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lunare"

Đồng nghĩa

selenico (Thuộc về mặt trăng (văn chương))

Cách dùng "lunare" & Ghi chú

Cách dùng "lunare" đúng ngữ cảnh

Khi dùng từ 'lunare', cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt giữa tính chất vật lý liên quan đến mặt trăng và các ảnh hưởng khác (ví dụ: pha mặt trăng).

Ngữ pháp & Chia từ "lunare" (Grammatica)