lunare
Định nghĩa & Giải nghĩa "lunare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si riferisce alla luna o che è causato dalla luna.
Ý nghĩa của "lunare" trong tiếng Việt
Thuộc về mặt trăng; liên quan đến mặt trăng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lunare"
-
"Il paesaggio lunare è affascinante e misterioso."
"Phong cảnh thuộc về mặt trăng thật quyến rũ và bí ẩn."
-
"L'eclissi lunare è uno spettacolo naturale impressionante."
"Nguyệt thực là một cảnh tượng tự nhiên ấn tượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lunare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lunare" & Ghi chú
Cách dùng "lunare" đúng ngữ cảnh
Khi dùng từ 'lunare', cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt giữa tính chất vật lý liên quan đến mặt trăng và các ảnh hưởng khác (ví dụ: pha mặt trăng).