macroscopico
Định nghĩa & Giải nghĩa "macroscopico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si può vedere a occhio nudo, senza l'ausilio di strumenti ottici.
Ý nghĩa của "macroscopico" trong tiếng Việt
Có thể nhìn thấy bằng mắt thường; đủ lớn để quan sát mà không cần kính hiển vi hoặc thiết bị đặc biệt nào khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "macroscopico"
-
"Il danno è stato così esteso da essere visibile a livello macroscopico."
"Thiệt hại lớn đến mức có thể nhìn thấy được ở cấp độ vĩ mô."
-
"L'inquinamento ha avuto effetti macroscopici sull'ecosistema."
"Ô nhiễm đã có những tác động vĩ mô lên hệ sinh thái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "macroscopico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "macroscopico" & Ghi chú
Cách dùng "macroscopico" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'vĩ mô' trong tiếng Việt, chỉ những vật thể hoặc hiện tượng đủ lớn để quan sát trực tiếp. Cần phân biệt với 'microscopico' (vi mô).
Ngữ pháp & Chia từ "macroscopico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel macroscopico errore ha compromesso l'intero progetto."
"Lỗi lớn đó đã làm ảnh hưởng đến toàn bộ dự án."
-
"Bella macroscopica differenza tra i due campioni!"
"Một sự khác biệt lớn giữa hai mẫu vật!"
-
"Quei macroscopici difetti nella costruzione sono inaccettabili."
"Những khuyết điểm lớn trong công trình đó là không thể chấp nhận được."
-
"L'errore nel progetto era più macroscopico di quanto pensassimo."
"Lỗi trong dự án rõ ràng hơn chúng ta nghĩ."
-
"Il difetto più macroscopico di questa auto è la sua scarsa maneggevolezza."
"Lỗi rõ ràng nhất của chiếc xe này là khả năng điều khiển kém."
-
"Le differenze tra i due modelli sono macroscopiche, soprattutto nel design."
"Sự khác biệt giữa hai mẫu là rất rõ ràng, đặc biệt là trong thiết kế."