(Vị trí top_banner)
Hình minh họa macroscopico
B2
aggettivo B2 Khoa học tự nhiên, Vật lý, Sinh học

macroscopico

/makroˈskɔpiko/
vĩ mô
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "macroscopico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può vedere a occhio nudo, senza l'ausilio di strumenti ottici.

Ý nghĩa của "macroscopico" trong tiếng Việt

Có thể nhìn thấy bằng mắt thường; đủ lớn để quan sát mà không cần kính hiển vi hoặc thiết bị đặc biệt nào khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "macroscopico"

  • "Il danno è stato così esteso da essere visibile a livello macroscopico."

    "Thiệt hại lớn đến mức có thể nhìn thấy được ở cấp độ vĩ mô."

  • "L'inquinamento ha avuto effetti macroscopici sull'ecosistema."

    "Ô nhiễm đã có những tác động vĩ mô lên hệ sinh thái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "macroscopico"

Đồng nghĩa

visibile ad occhio nudo (có thể nhìn thấy bằng mắt thường)

Trái nghĩa

Cách dùng "macroscopico" & Ghi chú

Cách dùng "macroscopico" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'vĩ mô' trong tiếng Việt, chỉ những vật thể hoặc hiện tượng đủ lớn để quan sát trực tiếp. Cần phân biệt với 'microscopico' (vi mô).

Ngữ pháp & Chia từ "macroscopico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel macroscopico errore ha compromesso l'intero progetto."

    "Lỗi lớn đó đã làm ảnh hưởng đến toàn bộ dự án."

  • "Bella macroscopica differenza tra i due campioni!"

    "Một sự khác biệt lớn giữa hai mẫu vật!"

  • "Quei macroscopici difetti nella costruzione sono inaccettabili."

    "Những khuyết điểm lớn trong công trình đó là không thể chấp nhận được."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "L'errore nel progetto era più macroscopico di quanto pensassimo."

    "Lỗi trong dự án rõ ràng hơn chúng ta nghĩ."

  • "Il difetto più macroscopico di questa auto è la sua scarsa maneggevolezza."

    "Lỗi rõ ràng nhất của chiếc xe này là khả năng điều khiển kém."

  • "Le differenze tra i due modelli sono macroscopiche, soprattutto nel design."

    "Sự khác biệt giữa hai mẫu là rất rõ ràng, đặc biệt là trong thiết kế."