(Vị trí top_banner)
Hình minh họa microscopico
B2
aggettivo B2 Khoa học, Sinh học, Y học

microscopico

/mikrosˈkɔpiko/
hiển vi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "microscopico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che può essere visto solo con un microscopio; estremamente piccolo.

Ý nghĩa của "microscopico" trong tiếng Việt

Quá nhỏ đến mức chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "microscopico"

  • "Le dimensioni del virus sono microscopiche."

    "Kích thước của virus là hiển vi."

  • "Un organismo microscopico."

    "Một sinh vật hiển vi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "microscopico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "microscopico" & Ghi chú

Cách dùng "microscopico" đúng ngữ cảnh

Từ 'microscopico' trong tiếng Ý tương đương với 'hiển vi' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giống (gender) của tính từ trong tiếng Ý (microscopico, microscopica, microscopici, microscopiche).

Ngữ pháp & Chia từ "microscopico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel microscopico batterio è la causa della malattia."

    "Vi khuẩn cực nhỏ đó là nguyên nhân gây ra bệnh."

  • "Ho visto un bello strumento microscopico nel laboratorio di ricerca."

    "Tôi đã thấy một công cụ hiển vi rất đẹp trong phòng thí nghiệm nghiên cứu."

  • "Quei microscopici granelli di polvere mi fanno starnutire."

    "Những hạt bụi nhỏ li ti đó khiến tôi hắt hơi."