microscopico
Định nghĩa & Giải nghĩa "microscopico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere visto solo con un microscopio; estremamente piccolo.
Ý nghĩa của "microscopico" trong tiếng Việt
Quá nhỏ đến mức chỉ có thể nhìn thấy bằng kính hiển vi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "microscopico"
-
"Le dimensioni del virus sono microscopiche."
"Kích thước của virus là hiển vi."
-
"Un organismo microscopico."
"Một sinh vật hiển vi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "microscopico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "microscopico" & Ghi chú
Cách dùng "microscopico" đúng ngữ cảnh
Từ 'microscopico' trong tiếng Ý tương đương với 'hiển vi' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giống (gender) của tính từ trong tiếng Ý (microscopico, microscopica, microscopici, microscopiche).
Ngữ pháp & Chia từ "microscopico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel microscopico batterio è la causa della malattia."
"Vi khuẩn cực nhỏ đó là nguyên nhân gây ra bệnh."
-
"Ho visto un bello strumento microscopico nel laboratorio di ricerca."
"Tôi đã thấy một công cụ hiển vi rất đẹp trong phòng thí nghiệm nghiên cứu."
-
"Quei microscopici granelli di polvere mi fanno starnutire."
"Những hạt bụi nhỏ li ti đó khiến tôi hắt hơi."