magmatico
Định nghĩa & Giải nghĩa "magmatico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Relativo al magma o derivato dal magma.
Ý nghĩa của "magmatico" trong tiếng Việt
liên quan đến hoặc chứa magma (= đá lỏng nóng) bên trong Trái đất hoặc được tạo ra bởi núi lửa
Câu ví dụ tiếng Ý với "magmatico"
-
"Rocce magmatiche si formano dal raffreddamento del magma."
"Đá mácma được hình thành từ sự làm nguội của magma."
-
"L'attività vulcanica è spesso associata a processi magmatici."
"Hoạt động núi lửa thường liên quan đến các quá trình mácma."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "magmatico"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "magmatico" & Ghi chú
Cách dùng "magmatico" đúng ngữ cảnh
Tương tự như tiếng Việt, 'magmatico' được dùng để chỉ những gì liên quan đến magma. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách phát âm và viết so với 'mácma' trong tiếng Việt. Cũng cần lưu ý rằng tính từ trong tiếng Ý thường thay đổi theo giống và số.
Ngữ pháp & Chia từ "magmatico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il terreno vulcanico è ricco di roccia magmatica."
"Đất núi lửa rất giàu đá magma."
-
"Le eruzioni magmatiche possono essere molto pericolose."
"Các vụ phun trào magma có thể rất nguy hiểm."
-
"Abbiamo analizzato un campione di materiale magmatico."
"Chúng tôi đã phân tích một mẫu vật liệu magma."
-
"Quel processo magmatico è stato incredibilmente potente."
"Quá trình magmatic đó đã cực kỳ mạnh mẽ."
-
"È bello il fenomeno magmatico che ha creato queste rocce."
"Thật đẹp hiện tượng magmatic đã tạo ra những tảng đá này."
-
"Quei territori magmatici sono ora fertili grazie alla cenere vulcanica."
"Những vùng đất magmatic đó giờ đây màu mỡ nhờ tro núi lửa."