(Vị trí top_banner)
Hình minh họa magmatico
B1
aggettivo B1 Địa chất học

magmatico

/maɡˈmatiko/
mácma
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "magmatico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo al magma o derivato dal magma.

Ý nghĩa của "magmatico" trong tiếng Việt

liên quan đến hoặc chứa magma (= đá lỏng nóng) bên trong Trái đất hoặc được tạo ra bởi núi lửa

Câu ví dụ tiếng Ý với "magmatico"

  • "Rocce magmatiche si formano dal raffreddamento del magma."

    "Đá mácma được hình thành từ sự làm nguội của magma."

  • "L'attività vulcanica è spesso associata a processi magmatici."

    "Hoạt động núi lửa thường liên quan đến các quá trình mácma."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "magmatico"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "magmatico" & Ghi chú

Cách dùng "magmatico" đúng ngữ cảnh

Tương tự như tiếng Việt, 'magmatico' được dùng để chỉ những gì liên quan đến magma. Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách phát âm và viết so với 'mácma' trong tiếng Việt. Cũng cần lưu ý rằng tính từ trong tiếng Ý thường thay đổi theo giống và số.

Ngữ pháp & Chia từ "magmatico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il terreno vulcanico è ricco di roccia magmatica."

    "Đất núi lửa rất giàu đá magma."

  • "Le eruzioni magmatiche possono essere molto pericolose."

    "Các vụ phun trào magma có thể rất nguy hiểm."

  • "Abbiamo analizzato un campione di materiale magmatico."

    "Chúng tôi đã phân tích một mẫu vật liệu magma."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel processo magmatico è stato incredibilmente potente."

    "Quá trình magmatic đó đã cực kỳ mạnh mẽ."

  • "È bello il fenomeno magmatico che ha creato queste rocce."

    "Thật đẹp hiện tượng magmatic đã tạo ra những tảng đá này."

  • "Quei territori magmatici sono ora fertili grazie alla cenere vulcanica."

    "Những vùng đất magmatic đó giờ đây màu mỡ nhờ tro núi lửa."