(Vị trí top_banner)
Hình minh họa derivato
B1
aggettivo B1 General Academic

derivato

/deriˈvaːto/
thu được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "derivato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ottenuto o tratto da qualcosa; che trae origine da una fonte specifica.

Ý nghĩa của "derivato" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của derive: Thu được, nhận được, có nguồn gốc từ (một nguồn cụ thể).

Câu ví dụ tiếng Ý với "derivato"

  • "Questo prodotto è derivato dal petrolio."

    "Sản phẩm này có nguồn gốc từ dầu mỏ."

  • "Ho derivato una conclusione logica dalle premesse."

    "Tôi đã thu được một kết luận logic từ những tiền đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "derivato"

Đồng nghĩa

ottenuto (thu được) ricavato (thu được, rút ra)

Trái nghĩa

Cách dùng "derivato" & Ghi chú

Cách dùng "derivato" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thu được' có thể dịch thành 'derivato' khi nói về việc có nguồn gốc từ một cái gì đó, hoặc 'ottenuto' khi nói về việc nhận được một kết quả cụ thể. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "derivato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il petrolio è un combustibile derivato."

    "Dầu mỏ là một loại nhiên liệu có nguồn gốc từ quá trình phân hủy tự nhiên."

  • "Questi prodotti derivati del latte sono freschi."

    "Những sản phẩm có nguồn gốc từ sữa này rất tươi."

  • "La parola "internet" è un termine derivato dall'inglese."

    "Từ "internet" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Anh."