(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malignità
C1
sostantivo C1 Tâm lý học, Hành vi

malignità

/maliɲɲiˈta/
tính cay độc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malignità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è maligno; disposizione d'animo volta a fare del male, a nuocere; cattiveria, perfidia.

Ý nghĩa của "malignità" trong tiếng Việt

Tính chất cay độc; ác ý hoặc mong muốn làm tổn thương hoặc gây khó chịu cho người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malignità"

  • "La sua malignità era palpabile."

    "Sự cay độc của anh ta lộ rõ."

  • "Non riesco a capire la malignità di certe persone."

    "Tôi không thể hiểu được sự cay độc của một số người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malignità"

Đồng nghĩa

cattiveria (tính xấu; sự độc ác) perfidia (sự bội bạc; sự phản trắc)

Trái nghĩa

bontà (tính tốt; lòng tốt) benevolenza (lòng nhân từ; sự khoan dung)

Cách dùng "malignità" & Ghi chú

Cách dùng "malignità" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ tính chất độc hại, hiểm ác trong cả nghĩa đen và bóng. Nên phân biệt với 'cattiveria' (tính xấu, sự độc ác) vì 'malignità' mang sắc thái mạnh mẽ và thâm độc hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "malignità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la malignità
La malignità delle sue parole mi ha ferito profondamente.
(Sự độc ác trong lời nói của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc.)
Với mạo từ xác định le malignità
Le malignità che circolano su di lui sono infondate.
(Những lời nói ác ý lan truyền về anh ấy là vô căn cứ.)
Với mạo từ không xác định una malignità
Non mi aspettavo una tale malignità da parte sua.
(Tôi không ngờ anh ta lại ác ý đến như vậy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho percepito una malignità nascosta nel suo sorriso, un presagio di guai futuri."

    "Tôi cảm nhận được một sự độc ác ẩn giấu trong nụ cười của anh ta, một điềm báo của những rắc rối trong tương lai."

  • "Nonostante la sua apparente gentilezza, avvertivo una malignità profonda nei suoi occhi."

    "Mặc dù vẻ ngoài hiền lành, tôi cảm thấy một sự độc ác sâu sắc trong đôi mắt của anh ta."

  • "Dietro quelle parole dolci si celava una malignità che mi faceva rabbrividire."

    "Đằng sau những lời nói ngọt ngào đó ẩn chứa một sự độc ác khiến tôi rùng mình."