(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bontà
A2
sostantivo A2 Đạo đức, Xã hội

bontà

/bonˈta/
lòng tốt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bontà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi è buono, disposto a fare del bene agli altri; benignità, generosità.

Ý nghĩa của "bontà" trong tiếng Việt

Lòng tốt, sự tử tế, lòng nhân ái, tính tốt bụng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "bontà"

  • "La sua bontà è infinita."

    "Lòng tốt của anh ấy là vô tận."

  • "Ho apprezzato molto la tua bontà d'animo."

    "Tôi rất trân trọng lòng tốt của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bontà"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

cattiveria (sự độc ác) malvagità (tính xấu xa)

Cách dùng "bontà" & Ghi chú

Cách dùng "bontà" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'bontà' thường được dùng để chỉ phẩm chất tốt đẹp, lòng nhân ái nói chung. Cần phân biệt với 'gentilezza', thường chỉ sự lịch thiệp, nhã nhặn trong hành vi.

Ngữ pháp & Chia từ "bontà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la bontà
La bontà d'animo è una virtù rara.
(Lòng tốt là một đức tính hiếm có.)
Với mạo từ xác định le bontà
Le bontà della nonna sono sempre le migliori.
(Những món ngon của bà luôn là tuyệt nhất.)
Với mạo từ không xác định una bontà
C'è una bontà inesprimibile nel suo gesto.
(Có một sự tốt bụng không thể diễn tả bằng lời trong hành động của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La bontà di Anna è infinita."

    "Lòng tốt của Anna là vô tận."

  • "Il mondo ha bisogno della tua bontà."

    "Thế giới cần lòng tốt của bạn."

  • "Ho apprezzato la bontà del suo gesto."

    "Tôi đã đánh giá cao sự tử tế trong hành động của anh ấy."