(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maltrattato
B1
aggettivo B1 Pháp luật, Xã hội

maltrattato

/maltratˈtaːto/
bị ngược đãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maltrattato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha subito maltrattamenti, abusi o violenze.

Ý nghĩa của "maltrattato" trong tiếng Việt

Bị đối xử tệ bạc, ngược đãi, hành hạ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maltrattato"

  • "Il bambino è stato maltrattato dai suoi genitori."

    "Đứa trẻ đã bị bố mẹ ngược đãi."

  • "Molti animali vengono maltrattati negli allevamenti intensivi."

    "Nhiều động vật bị ngược đãi trong các trang trại chăn nuôi công nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maltrattato"

Đồng nghĩa

abusato (Bị lạm dụng) vessato (Bị chèn ép, hành hạ)

Trái nghĩa

coccolato (Được nuông chiều)

Cách dùng "maltrattato" & Ghi chú

Cách dùng "maltrattato" đúng ngữ cảnh

Diễn tả trạng thái bị đối xử tệ bạc, hành hạ về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với 'abusato' thường mang nghĩa lạm dụng, đặc biệt là về mặt tình dục.

Ngữ pháp & Chia từ "maltrattato" (Grammatica)