abusato
Định nghĩa & Giải nghĩa "abusato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha subito un abuso, maltrattato fisicamente o psicologicamente.
Ý nghĩa của "abusato" trong tiếng Việt
Bị đối xử tệ bạc, tàn nhẫn, đặc biệt là về thể chất hoặc tinh thần.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abusato"
-
"Il bambino abusato ha bisogno di aiuto psicologico."
"Đứa trẻ bị lạm dụng cần sự giúp đỡ về tâm lý."
-
"La donna si sentiva abusata dal marito."
"Người phụ nữ cảm thấy bị chồng lạm dụng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abusato"
Đồng nghĩa
Cách dùng "abusato" & Ghi chú
Cách dùng "abusato" đúng ngữ cảnh
Từ "abusato" thường được dùng để chỉ người bị lạm dụng, ngược đãi về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với các sắc thái khác nhau của sự lạm dụng, ví dụ: lạm dụng quyền lực (abuso di potere), lạm dụng tình dục (abuso sessuale).
Ngữ pháp & Chia từ "abusato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo cane è più abusato di quello che abbiamo trovato la settimana scorsa."
"Con chó này bị ngược đãi nhiều hơn con mà chúng ta tìm thấy tuần trước."
-
"Tra tutti i bambini del quartiere, Marco è il più abusato dai bulli."
"Trong tất cả những đứa trẻ trong khu phố, Marco là người bị bắt nạt nhiều nhất."
-
"La sua infanzia è stata abusata e piena di dolore, più di quanto si possa immaginare."
"Tuổi thơ của cô ấy đã bị lạm dụng và đầy đau khổ, hơn cả những gì người ta có thể tưởng tượng."