mandare via
Định nghĩa & Giải nghĩa "mandare via"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Allontanare qualcuno o qualcosa da un luogo; licenziare.
Ý nghĩa của "mandare via" trong tiếng Việt
Đuổi đi, xua đuổi; làm cho ai đó hoặc cái gì đó rời đi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mandare via"
-
"Ho dovuto mandare via il gatto perché mi dava allergia."
"Tôi đã phải đuổi con mèo đi vì nó gây dị ứng cho tôi."
-
"Il capo ha mandato via il dipendente per la sua negligenza."
"Ông chủ đã đuổi việc nhân viên vì sự cẩu thả của anh ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mandare via"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mandare via" & Ghi chú
Cách dùng "mandare via" đúng ngữ cảnh
Cụm động từ này có nghĩa tương đương với 'đuổi đi' trong tiếng Việt. Nó có thể dùng để chỉ việc xua đuổi ai đó (người hoặc vật) khỏi một nơi, hoặc có thể dùng để chỉ việc sa thải ai đó khỏi công việc.