(Vị trí top_banner)
Hình minh họa licenziare
B2
verbo transitivo B2 Kinh tế

licenziare

/lit.t͡ʃenˈt͡sja.re/
sa thải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "licenziare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Interrompere il rapporto di lavoro con un dipendente, di solito per motivi economici o disciplinari.

Ý nghĩa của "licenziare" trong tiếng Việt

Sa thải ai đó, đặc biệt là tạm thời, do suy thoái kinh tế, tái cấu trúc hoặc thiếu việc làm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "licenziare"

  • "L'azienda ha dovuto licenziare molti dipendenti a causa della crisi economica."

    "Công ty đã phải sa thải rất nhiều nhân viên vì khủng hoảng kinh tế."

  • "Il direttore è stato licenziato per cattiva gestione."

    "Giám đốc đã bị sa thải vì quản lý yếu kém."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "licenziare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

assumere (tuyển dụng) ingaggiare (thuê, mướn)

Cách dùng "licenziare" & Ghi chú

Cách dùng "licenziare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'licenziare' mang nghĩa sa thải người lao động, thường do các vấn đề kinh tế hoặc kỷ luật. Cần phân biệt với 'dimettere' (từ chức) hoặc 'andare in pensione' (nghỉ hưu). 'Licenziare' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với các từ khác.

Ngữ pháp & Chia từ "licenziare" (Grammatica)