(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maneggiare
B1
verbo B1 General Vocabulary

maneggiare

/maneˈd͡ʒːare/
cầm (vũ khí, công cụ)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maneggiare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Usare o adoperare con le mani uno strumento, un'arma, ecc.

Ý nghĩa của "maneggiare" trong tiếng Việt

Cầm và sử dụng một vũ khí hoặc công cụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maneggiare"

  • "Il soldato maneggiava il fucile con grande abilità."

    "Người lính sử dụng khẩu súng trường với sự thành thạo lớn."

  • "Bisogna maneggiare questo strumento con cura per non romperlo."

    "Cần phải sử dụng công cụ này một cách cẩn thận để không làm hỏng nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maneggiare"

Đồng nghĩa

usare (sử dụng) adoperare (sử dụng, dùng)

Cách dùng "maneggiare" & Ghi chú

Cách dùng "maneggiare" đúng ngữ cảnh

Từ 'maneggiare' thường được dùng khi nói về việc sử dụng một cách khéo léo hoặc cẩn thận một công cụ hoặc vũ khí. Cần phân biệt với 'tenere' (giữ) mang nghĩa đơn thuần là cầm nắm.

Ngữ pháp & Chia từ "maneggiare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "maneggiare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) maneggio
Io maneggio il coltello con abilità.
(Tôi sử dụng con dao một cách khéo léo.)
tu (bạn) maneggi
Tu maneggi i documenti con attenzione.
(Bạn xử lý các tài liệu một cách cẩn thận.)
lui/lei (anh/cô ấy) maneggia
Lei maneggia le critiche con diplomazia.
(Cô ấy xử lý những lời chỉ trích một cách khéo léo.)
noi (chúng tôi) maneggiamo
Noi maneggiamo i dati con precisione.
(Chúng tôi xử lý dữ liệu một cách chính xác.)
voi (các bạn) maneggiate
Voi maneggiate il software con competenza.
(Các bạn sử dụng phần mềm một cách thành thạo.)
loro (họ) maneggiano
Loro maneggiano le informazioni con cautela.
(Họ xử lý thông tin một cách thận trọng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): maneggiato
"Ho maneggiato con cura il vaso antico."
(Tôi đã xử lý chiếc bình cổ một cách cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho maneggiato con cura la vecchia macchina da scrivere di mio nonno."

    "Tôi đã sử dụng cẩn thận chiếc máy đánh chữ cũ của ông tôi."

  • "Avete mai maneggiato un'arma da fuoco?"

    "Các bạn đã bao giờ sử dụng vũ khí nóng chưa?"

  • "È pericoloso maneggiare sostanze chimiche senza le dovute protezioni."

    "Thật nguy hiểm khi sử dụng các chất hóa học mà không có biện pháp bảo vệ thích hợp."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come si deve maneggiare questo delicato strumento musicale?"

    "Cần phải sử dụng nhạc cụ tinh tế này như thế nào?"

  • "Chi ti ha insegnato a maneggiare la spada in quel modo?"

    "Ai đã dạy bạn cách sử dụng kiếm như vậy?"

  • "Perché non dovremmo maneggiare questi materiali infiammabili?"

    "Tại sao chúng ta không nên xử lý những vật liệu dễ cháy này?"